|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cesar Ricardo de Lucena | 06/07/1980 | 189cm | 80kg | Brazil | - |
| Pedro Miguel Marques da Costa Filipe | 14/12/1980 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Goncalo Paciencia | 01/08/1994 | 184cm | 80kg | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 3/0 | - |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | 10/08/1999 | 175cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/11/2026 | - | 2/0 | - |
| 11 | Gustavo Maia | 22/01/2001 | 168cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
| 17 | Carlos Alberto | 14/04/2002 | 179cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2029 | 4/0 | 5/0 | - |
| 17 | Kayke Moreno de Andrade Rodrigues | 01/04/1988 | 182cm | 70kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 20 | Rodrigo Atencio | 30/06/2002 | 175cm | 70kg | Argentina | 2Triệu | 31/12/2029 | 2/0 | 17/0 | - |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | 19/03/1995 | 166cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 30/11/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 29 | Juan Ignacio Ramirez Polero | 01/02/1997 | 180cm | 78kg | Uruguay | 2Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 5/0 | - |
| 30 | Chrystian Barletta | 05/07/2001 | 178cm | 73kg | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 19/4 | 17/0 | - |
| 53 | Paulinho | 29/09/2002 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 58 | Ze Lucas | 23/03/2008 | - | - | - | - | 21/0 | 3/0 | - | |
| 59 | Christian Ortiz | 20/08/1992 | 170cm | - | Argentina | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | 6/0 | - |
| 77 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 03/02/2001 | 174cm | 71kg | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 5/0 | - |
| 91 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | 01/03/1994 | 168cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 30/11/2026 | 7/0 | 19/2 | - |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | 23/06/1992 | 185cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/11/2026 | 13/3 | 8/0 | 1 |
| 99 | Ze Roberto Assuncao | 14/09/1993 | 184cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Flavio Eugenio Rodrigues de Souza | 18/02/2001 | 184cm | 77kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yago Felipe da Costa Rocha | 03/02/1995 | 174cm | 65kg | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Fabio Goncalves, Fabinho | 19/11/1986 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 8 | Fabricio Dominguez | 24/06/1998 | 177cm | 69kg | Uruguay | 1.3Triệu | 31/12/2030 | 1/0 | 3/0 | - |
| 8 | Max Alves | 12/05/2001 | 185cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | 09/07/1990 | 176cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2024 | 30/3 | 3/1 | 7 |
| 10 | Carlos Maria De Pena Bonino | 11/03/1992 | 177cm | 74kg | Uruguay | 1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Everton Felipe de Oliveira Silva | 28/07/1997 | 171cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | 14/01/1996 | 185cm | - | Colombia | 1.5Triệu | 31/12/2028 | 32/0 | 1/0 | - |
| 19 | Hyoran Kaue Dalmoro | 25/05/1993 | 174cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | 8/0 | 1 |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | 02/06/1992 | 181cm | 72kg | Portugal | 2Triệu | 31/12/2026 | 10/1 | 9/0 | 1 |
| 37 | Du Queiroz | 07/01/2000 | 171cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 3/0 | - |
| 48 | Pedro Victor Martins Silva Costa | 28/06/2000 | 175cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 55 | Lucas Andre | 29/01/2003 | 178cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Leonel Di Placido | 28/01/1994 | 176cm | 72kg | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 16 | Igor Aquino da Silva | 01/05/1993 | 182cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 21/0 | 7/1 | - |
| 29 | Dalbert Henrique | 08/09/1993 | 181cm | 71kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/11/2026 | - | 5/0 | - |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | 07/04/1999 | 188cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 20/0 | 6/0 | 1 |
| - | Felipinho | 13/01/1997 | 177cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denis Cesar de Matos | 14/04/1987 | 188cm | 86kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Thiago Couto Wenceslau | 26/03/1999 | 188cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | - |
| 22 | Caique Franca Godoy | 03/06/1995 | 186cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 13/0 | - | - |
| 41 | Davi | 23/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 42 | Adriano | 07/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 76 | Jordan Esteves | 06/02/1998 | 190cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Caique | 03/06/1995 | - | - | Brazil | - | - | 2/0 | - | - |
| - | Jordan Esteves | 06/02/1998 | 190cm | 85kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.