|
|||
| Thành phố: | Moscow | Sân nhà: | Lokomotiv Moscow Stadium |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1923 |
| Huấn luyện viên: | Mikhail Galaktionov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul.B.Cherkizovskaya125a107553Moskva | ||
|
|||
| Thành phố: | Moscow | Sân nhà: | Lokomotiv Moscow Stadium |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1923 |
| Huấn luyện viên: | Mikhail Galaktionov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul.B.Cherkizovskaya125a107553Moskva | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mikhail Galaktionov | 21/05/1984 | - | - | Russia | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Zelimkhan Bakaev | 01/07/1996 | 180cm | - | Russia | 2Triệu | 30/06/2025 | 19/2 | 5/1 | 5 |
| 7 | Edgar Sevikyan | 08/08/2001 | 175cm | - | Armenia | 1Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 8/0 | 1 |
| 8 | Vladislav Sarveli | 01/10/1997 | 176cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 28/2 | 2 |
| 9 | Sergey Pinyaev | 02/11/2004 | 167cm | - | Russia | 8Triệu | 30/06/2028 | 34/4 | 21/2 | 8 |
| 10 | Dmitry Vorobyev | 28/11/1997 | 185cm | - | Russia | 3Triệu | 30/06/2027 | 43/19 | 5/3 | 8 |
| 11 | Gilson Tavares | 29/12/2001 | 189cm | - | Cape Verde | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Nikita Saltykov | 11/08/2004 | 174cm | - | Russia | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 14/0 | 1 |
| 25 | Francois Kamano | 02/05/1996 | 175cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 27 | Nikolay Komlichenko | 29/06/1995 | 190cm | 87kg | Russia | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 10/5 | 15/2 | 5 |
| 27 | Vadim Rakov | 09/01/2005 | 178cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 17/1 | 2 |
| 37 | Dmitry Radikovsky | 04/06/2005 | 193cm | - | Russia | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | 1/0 | - |
| 77 | Ilya Samoshnikov | 14/11/1997 | 177cm | - | Russia | 3.5Triệu | 31/05/2027 | 26/5 | 9/0 | 2 |
| 81 | Kirill Nikishin | 05/02/2004 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| 87 | Artem Korneev | 25/03/2006 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| 99 | Timur Suleymanov | 17/03/2000 | 183cm | - | Russia | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 31/4 | - |
| - | Dmitri Vorobyov | 28/11/1997 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dmitriy Barinov | 11/09/1996 | 181cm | - | Russia | 8Triệu | 30/06/2026 | 54/4 | 2/0 | 7 |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | 18/04/1997 | 164cm | - | Argentina | 3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 5/0 | - |
| 90 | Kirill Zinovich | 05/03/2003 | 188cm | - | Belarus | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 93 | Artem Karpukas | 13/06/2002 | 184cm | - | Russia | 6Triệu | 30/06/2027 | 53/0 | 9/1 | 5 |
| 94 | Artem Timofeev | 12/01/1994 | 185cm | 76kg | Russia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | 8/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | 12/08/1994 | 172cm | 66kg | Ecuador | 3Triệu | 30/06/2026 | - | 8/0 | - |
| 24 | Maksim Nenakhov | 13/12/1998 | 178cm | - | Russia | 2.8Triệu | 30/06/2028 | 54/0 | 9/0 | 2 |
| 71 | Nair Tiknizyan | 12/05/1999 | 181cm | - | Armenia | 6Triệu | 30/06/2026 | 19/3 | 15/1 | 2 |
| - | Alexander Silyanov | 17/02/2001 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guilherme Alvin Marinato | 12/12/1985 | 197cm | 78kg | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 1 | Anton Mitryushkin | 08/02/1996 | 189cm | 72kg | Russia | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 36/0 | 1/0 | - |
| 22 | Ilya Lantratov | 11/11/1995 | 194cm | - | Russia | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 36/0 | 4/0 | - |
| 53 | Daniil Khudyakov | 09/01/2004 | 194cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ilia Lantratov | 11/11/1995 | 194cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.