|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Roar Hansen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Roar Hansen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joakim Persson | 03/04/1975 | 179cm | 75kg | Sweden | 30/11/2023 |
| Roar Hansen | 28/02/1966 | - | - | Sweden | 31/12/2025 |
| Martin Skogman | 12/05/1977 | - | - | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aulon Bitiqi | 27/01/2004 | - | - | Kosovo | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Nuurdin Ali Mohudin | 31/12/2006 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 15 | Jesper Westermark | 26/07/1993 | 183cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Liam Olausson | 29/08/2002 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Kevin Nyarko | 18/02/2002 | 185cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 51 | Calvin Kabuye | 28/03/2003 | 183cm | - | Uganda | 0.4Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| - | João Paulo | 20/01/2001 | - | - | Brazil | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Rasmus Cronvall | 20/03/2002 | - | - | Sweden | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ali Bdeir | 23/01/2004 | - | - | Liberia | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Marcly Tshikupe | 12/05/2006 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Olle Werner | 10/02/2005 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oliver Silverholt | 22/06/1994 | 176cm | 78kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Robin Tranberg | 06/02/1993 | 186cm | 78kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Anton Liljenback | 21/02/1995 | 183cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Olle Edlund | 29/04/2000 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Adnan Maric | 17/02/1997 | 181cm | 76kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Isak Vidjeskog | 28/03/2004 | - | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Erion Sadiku | 23/01/2002 | 183cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Jacob Redenfors | 30/04/2004 | - | - | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dahlstrom Niklas | 28/05/1997 | 193cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Arvid Wiklund | 17/12/2005 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Alexander Hedman | 01/07/2005 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oscar Ekman | 17/12/1998 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | David Olsson | 27/06/1997 | 197cm | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Fredrik Andersson | 25/10/1988 | 196cm | 91kg | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Viktor Dryselius | 11/09/2003 | 180cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.