|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | wuhan sports center | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Soares | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | wuhan sports center | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Soares | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Deng Zhuo Xiang | 24/10/1988 | 182cm | 70kg | China | 31/12/2022 |
| Ricardo Rodriguez | 03/04/1974 | - | - | Spain | - |
| Filipe Martins | 29/05/1978 | - | - | Portugal | 30/06/2026 |
| Pedro Morilla | 31/10/1972 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Wang Jinxian | 12/01/1996 | 177cm | - | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 14/1 | 22/1 | 2 |
| 9 | Alexandru Tudorie | 19/03/1996 | 192cm | 77kg | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 22/12 | 3/1 | - |
| 9 | Zheng Haoqian | 16/11/1998 | 183cm | 73kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 17/0 | 16/2 | 2 |
| 10 | Kilian Bevis | 13/02/1998 | 173cm | - | Guadeloupe | 1Triệu | 30/06/2026 | 8/5 | 2/0 | 2 |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | 13/02/1993 | 181cm | 88kg | Colombia | 0.2Triệu | - | 26/3 | 3/0 | 2 |
| 11 | Romario Balde | 25/12/1996 | 180cm | - | Guinea Bissau | 0.4Triệu | - | 13/2 | 3/0 | - |
| 19 | Liu Yue | 14/09/1997 | 175cm | 63kg | China | 0.1Triệu | - | 4/1 | 11/1 | - |
| 20 | Afrden Asqer | 15/09/2003 | 174cm | 75kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | 5/0 | - |
| 27 | Liu Yiheng | 05/08/2003 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2029 | 1/0 | 3/0 | - |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | 29/07/1995 | 190cm | - | Venezuela | 3Triệu | 30/06/2027 | 11/14 | 1/0 | 4 |
| 33 | Binbin Liu | 16/06/1993 | 172cm | 72kg | China | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Marcos Vinicius Amaral Alves | 16/06/1994 | 196cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aziz Yakubu | 10/11/1998 | 187cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Long Wei | 22/01/1995 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 19/0 | 16/1 | 1 |
| 6 | Abraham Halik | 26/04/2001 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 5/0 | - |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | 16/04/1998 | 175cm | 66kg | Brazil | 0.7Triệu | - | 43/3 | 6/0 | 3 |
| 13 | Zheng Kaimu | 28/01/1992 | 186cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 13/0 | 14/0 | - |
| 15 | Zhechao Chen | 19/04/1995 | 177cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 29/0 | 8/0 | - |
| 16 | Zhang Hui | 08/10/2000 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 6/0 | - |
| 30 | Zhong Jin Bao | 25/11/1994 | 181cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 5/0 | 21/2 | 3 |
| 32 | Wenjie You | 16/07/2003 | 173cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Liao Chengjian | 04/11/1993 | 182cm | 74kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 19/0 | 10/1 | 1 |
| 25 | Deng Hanwen | 08/01/1995 | 178cm | 73kg | China | 0.5Triệu | 31/12/2023 | 47/2 | 3/0 | 4 |
| 26 | Tao Zhang | 26/08/2003 | 174cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2029 | 3/0 | 8/0 | - |
| 28 | Yi Denny Wang | 15/04/1998 | 176cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 20/1 | 15/0 | 1 |
| - | Chen Yuhao | 15/11/2001 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wei Minzhe | 26/11/1998 | 193cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 14 | Shao Puliang | 06/07/1989 | 188cm | 83kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 16/0 | 1/0 | - |
| 22 | Fang Jingqi | 17/01/1993 | 188cm | 84kg | China | 0.2Triệu | - | 12/0 | - | - |
| 45 | Jiayu Guo | 27/08/2004 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 11/0 | 3/0 | - |
| - | Wu Fei | 02/07/1989 | 186cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | 1/0 | - |
| - | Zhouxin Huang | 24/11/2004 | 187cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.