|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bradford Jamieson IV | 18/10/1996 | 180cm | 75kg | USA | 0.3Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 7 | Deshane Beckford | 14/04/1998 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 9 | Jose Angulo | 13/01/1988 | 181cm | 82kg | - | - | - | - | - | |
| 9 | Mamadou Dieng | 04/02/2004 | 188cm | 78kg | Senegal | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Michee Ngalina | 06/04/2000 | 180cm | - | Democratic Rep Congo | 0.5Triệu | 31/07/2024 | - | - | - |
| 17 | Jonathan Jimenez | 25/04/2001 | 178cm | - | USA | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 21 | Corey Hertzog | 01/08/1990 | 180cm | 78kg | USA | - | - | - | - | - |
| 28 | Wojciech Wojcik | 31/05/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Spencer Gordon | 27/09/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 42 | Andre Deas | 07/11/1997 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 71 | Kyle Edwards | 15/01/1997 | - | - | St. Vincent Grenadines | - | - | - | - | - |
| - | Ever Guzman Zavala | 15/03/1988 | 170cm | 65kg | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Giuseppe Gentile | 18/10/1992 | 183cm | - | USA | - | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Sebastian Elney | 26/06/1997 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kauan Ribeiro | - | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christos Hadjipaschalis | 01/08/1999 | 181cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Philip Rasmussen | 12/01/1989 | 184cm | 81kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Daniel Bedoya | 13/02/1994 | 168cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Idan Cohen | 06/01/1996 | - | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Richie Schlentz | 28/02/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Robin Lapert | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austin Pack | 25/02/1994 | 188cm | 82kg | - | - | - | - | - | |
| 1 | Greg Monroe | - | 193cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| 44 | Justin Dicarlo | 28/06/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 55 | Jimmy Slayton | 01/10/1998 | 188cm | 88kg | - | - | - | - | - | |
| 77 | Antony Siaha | 27/04/1998 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Mike Novotny | 17/03/1996 | 193cm | 86kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.