|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vitali Zhukovski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vitali Zhukovski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Abdukhalik Buribaev | 27/03/1969 | - | - | Kazakhstan | - |
| Rinat Alyuetov | 27/08/1989 | - | - | Kazakhstan | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Vakhyt Orazsakhedov | 26/01/1992 | 187cm | 70kg | Turkmenistan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Shakhboz Umarov | 09/03/1999 | 182cm | - | Uzbekistan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Abylaykhan Zhumabek | 19/10/2001 | 187cm | - | Kazakhstan | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Maksim Vaganov | 08/08/2000 | 183cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Asylzhan Abbas | 11/06/1999 | 168cm | - | Kazakhstan | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Aleksandar Mishov | 21/07/1998 | 180cm | - | North Macedonia | - | - | - | - | - |
| 11 | Erkebulan Toybekov | 25/06/2002 | 180cm | - | Kazakhstan | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Pavel Kireenko | 14/06/1994 | 175cm | - | Russia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Miras Turlybek | 17/07/2001 | 190cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 19 | Erasyl Sarsenbay | 28/05/2006 | - | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 22 | Artem Arkhipov | 15/12/1996 | 187cm | - | Russia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 39 | Matvey Gerasimov | 04/02/2001 | 191cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Artem Gurenko | 18/06/1994 | 172cm | - | Belarus | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Edige Oralbay | 11/03/1997 | 184cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Artjom Dmitrijev | 14/11/1988 | 188cm | 78kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 8 | Bekhruz Askarov | 08/03/2003 | 178cm | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Bauyrzhan Islamkhan | 23/02/1993 | 174cm | - | Kazakhstan | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Abinur Nurymbet | 26/04/2005 | 172cm | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 18 | Abylaykhan Nazymkhanov | 05/02/2002 | 184cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Turar Asanbek | 11/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Dinmukhamed Serikuly | 06/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Kuanysh Duysenbekuly | 14/08/2003 | 187cm | - | Kazakhstan | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 80 | Arman Kenesov | 04/09/2000 | 172cm | - | Kazakhstan | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ruslan Valiullin | 09/09/1994 | 180cm | 70kg | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Vladislav Lozhkin | 25/03/2002 | 180cm | - | Belarus | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kasymzhan Taipov | 19/02/1995 | 177cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Sagi Malikaydar | 06/09/2004 | 180cm | - | Kazakhstan | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Samat Shamshi | 05/02/1996 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Mikhail Gabyshev | 02/01/1990 | 185cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 28 | Asludin Khadzhiev | 24/10/2000 | 166cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Erasyl Amanzhol | 13/01/1999 | 173cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egor Khatkevich | 09/07/1988 | 196cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Miras Mukhambetzhanuly | 07/02/2003 | 179cm | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 78 | Timurbek Zakirov | 01/03/1996 | 189cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Vladislav Vasilyuchek | 28/03/1994 | 190cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Islambek Asan | 17/05/1996 | - | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.