|
|||
| Thành phố: | Beijing | Sân nhà: | Beijing Gongren Stadium |
| Sức chứa: | 64000 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Quique Setien | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Beijing | Sân nhà: | Beijing Gongren Stadium |
| Sức chứa: | 64000 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Quique Setien | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Quique Setien | 27/09/1958 | 185cm | - | Spain | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Zhang Yuning | 05/01/1997 | 185cm | 76kg | China | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 33/14 | 19/4 | 5 |
| 17 | Liyu Yang | 13/02/1997 | 179cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2023 | 12/2 | 32/4 | 7 |
| 18 | Fang Hao | 03/01/2000 | 177cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 7/2 | 32/3 | 2 |
| 20 | Wang Ziming | 05/08/1996 | 187cm | 76kg | China | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 9/9 | 30/8 | - |
| 29 | Fabio Abreu | 29/01/1993 | 182cm | - | Angola | 1.7Triệu | 31/12/2026 | 63/54 | 1/0 | 18 |
| 69 | Duan Dezhi | 22/11/2001 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| - | Liu Guobo | 27/12/1999 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | 26/10/1989 | 172cm | 66kg | China | 0Triệu | - | 24/0 | 18/0 | 1 |
| 8 | Goncalo Rodrigues | 18/07/1997 | 168cm | 70kg | Portugal | 2.2Triệu | 31/05/2029 | 45/8 | 5/0 | 9 |
| 19 | Nebijan Muhmet | 10/07/2001 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 6/0 | 13/0 | 3 |
| 21 | Yuan Zhang | 28/01/1997 | 184cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 13/12/2027 | 15/0 | 14/1 | 3 |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | 03/06/1996 | 177cm | - | Brazil | 1.4Triệu | 31/12/2027 | 28/2 | 1/0 | 5 |
| 35 | Jiang Wenhao | 16/01/2000 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 6/0 | 7/0 | - |
| - | Shi Yucheng | 09/05/2001 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | He Yupeng | 05/12/1999 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 11/1 | 12/0 | 2 |
| 16 | Feng Boxuan | 18/03/1997 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 10/1 | 18/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jiaqi Han | 03/07/1999 | 188cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 22/0 | 4/0 | - |
| 25 | Arturo Cheng | 03/03/1999 | 184cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| 25 | Zheng TuLuo | 03/03/1999 | 184cm | 74kg | China | - | - | - | 1/0 | - |
| 33 | Nureli Abbas | 26/09/2004 | 193cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 34 | Hou Sen | 30/06/1989 | 191cm | 85kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 48/0 | 1/0 | - |
| 40 | Jintian Xie | 28/03/2006 | 182cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 45 | Yao Boqing | 15/01/2004 | 185cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.