|
|||
| Thành phố: | Thun | Sân nhà: | Arena Thun |
| Sức chứa: | 7250 | Thời gian thành lập: | 1898 |
| Huấn luyện viên: | Gian-Luca Privitelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Thun Postfach 2151 3601 Thun Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Thun | Sân nhà: | Arena Thun |
| Sức chứa: | 7250 | Thời gian thành lập: | 1898 |
| Huấn luyện viên: | Gian-Luca Privitelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Thun Postfach 2151 3601 Thun Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christopher Ibayi | 18/07/1995 | 187cm | 85kg | Republic of the Congo | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Furkan Dursun | 14/03/2005 | 185cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | 2/0 | 3 |
| 18 | Alexander Gerndt | 14/07/1986 | 185cm | 77kg | Sweden | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 21 | Uros Vasic | 25/10/2001 | 172cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Marc Gutbub | 04/02/2003 | 184cm | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Zemerart Lekaj | 19/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kevin Krasniqi | 20/07/2005 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leonardo Bertone | 14/03/1994 | 179cm | 74kg | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 7 | Miguel Castroman | 17/03/1995 | 175cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 11 | Mathias Tomas | 30/01/2001 | 174cm | 74kg | Uruguay | 1.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Justin Roth | 29/10/2000 | 183cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 18 | Tom Strannegard | 29/04/2002 | 177cm | - | Sweden | 0.6Triệu | 31/08/2029 | 3/0 | 1/0 | - |
| 24 | Etienne Roland Ndongo | 11/10/1994 | 172cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 70 | Josué Schmidt | 13/02/1999 | 174cm | - | Germany | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 94 | Hiran Ahmed | 06/04/2000 | 176cm | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Pascal Schupbach | 11/04/2000 | 178cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nino Ziswiler | 23/10/1999 | 187cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 99 | Nico Stucki | 29/06/2001 | 182cm | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.