|
|||
| Thành phố: | Zurich | Sân nhà: | Letzigrund Stadion |
| Sức chứa: | 17700 | Thời gian thành lập: | 1886/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Peter Zeidler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Grasshopper-Club Zurich Hardturmstr. 321 8037 Zürich Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Zurich | Sân nhà: | Letzigrund Stadion |
| Sức chứa: | 17700 | Thời gian thành lập: | 1886/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Peter Zeidler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Grasshopper-Club Zurich Hardturmstr. 321 8037 Zürich Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marco Schallibaum | 06/04/1962 | 181cm | 89kg | Switzerland | 30/06/2026 |
| Giorgio Contini | 04/01/1974 | - | - | Switzerland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | 19/04/1996 | 191cm | 75kg | Kosovo | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Nikolas Muci | 08/02/2003 | 180cm | - | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 5/1 | 1/0 | 1 |
| 12 | Michael Frey | 19/07/1994 | 188cm | 92kg | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Tom Bloxham | 02/11/2003 | 196cm | 82kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Tomas Veron Lupi | 03/09/2000 | 173cm | 67kg | Argentina | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 25 | Adama Bojang | 28/05/2004 | 191cm | - | Gambia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Bryan Lasme | 14/11/1998 | 194cm | 95kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 66 | Nestory Irankunda | 09/02/2006 | 175cm | - | Australia | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Amir Abrashi | 27/03/1990 | 172cm | 70kg | Albania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | - | 1 |
| 7 | Tsiy William Ndenge | 13/06/1997 | 190cm | - | Cameroon | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Sonny Kittel | 06/01/1993 | 179cm | 74kg | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Pascal Schurpf | 15/07/1989 | 190cm | 76kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Hassane Imourane | 08/04/2003 | 182cm | - | Benin | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 19 | Mathieu Choiniere | 07/02/1999 | 173cm | 71kg | Canada | 0.8Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 28 | Simone Stroscio | 20/08/2003 | 176cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | - | - |
| 52 | Samuel Marques | 04/02/2005 | 174cm | - | Switzerland | - | - | - | 2/0 | 1 |
| 53 | Tim Meyer | 08/07/2004 | 183cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | 01/12/2003 | 176cm | - | Switzerland | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Noah Blasucci | 19/06/1999 | 175cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dirk Abels | 13/06/1997 | 186cm | 83kg | Netherlands | 0.5Triệu | 30/05/2027 | - | - | - |
| 16 | Noah Persson | 16/07/2003 | 184cm | - | Sweden | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Evans Maurin | 30/03/2001 | 179cm | 77kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Benno Schmitz | 17/11/1994 | 182cm | 65kg | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Michael Kempter | 12/01/1995 | 181cm | - | Philippines | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 89 | Ermir Lenjani | 05/08/1989 | 175cm | 65kg | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Hubel | 01/03/2003 | 186cm | - | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 23 | Nicolas Glaus | 10/05/2002 | - | - | Switzerland | - | - | - | 1/0 | - |
| 50 | Laurent Seji | 22/06/2004 | 190cm | 85kg | Kosovo | - | - | - | 1/0 | - |
| 71 | Justin Hammel | 02/12/2000 | 187cm | - | Switzerland | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.