|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Smari Lamude | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Smari Lamude | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kenneth Hogg | 23/04/1991 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 9 | Oumar Diouck | 09/11/1994 | 178cm | 72kg | Belgium | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Kaj Leo Bartalsstovu | 23/06/1991 | 183cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Krystian Wiktorowicz | 12/04/2000 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Freysteinn Gudnason | 04/07/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Dominik Radic | 26/07/1996 | 188cm | - | Croatia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Rafael Alexandre Romao Victor | 21/10/1996 | 188cm | 74kg | Portugal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Helgi Petur Magnesson | 12/02/1984 | 189cm | 80kg | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Andri Gislason | 06/01/1992 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Tomas Oskarsson | 16/06/1998 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Guillermo Lamarca | 18/01/1990 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Oliver Kelaart | 16/04/1998 | 178cm | - | Sri Lanka | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joao Ananias Jordao Junior | 12/01/1991 | 174cm | 62kg | Brazil | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 21 | Alexander Helgi Sigurdarson | 08/04/1996 | 177cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Holmar Orn Runarsson | 10/12/1981 | 177cm | 66kg | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Magnus Thorir Matthiasson | 22/01/1990 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gísli Martin Sigurdsson | 15/06/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/10/2024 | - | - | - |
| 17 | Thorsteinn Orn Bernhardsson | 19/08/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Bjorn Aron Bjornsson | 11/02/2001 | - | - | Iceland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aron Snaer Fridriksson | 29/01/1997 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.