|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jokull Elisabetarson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jokull Elisabetarson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Agust Thor Gylfason | 01/08/1971 | 180cm | 80kg | Iceland | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Orvar Eggertsson | 28/02/1999 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | 1 |
| 9 | Alexander Mani Gudjonsson | - | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 11 | Birnir Snaer Ingason | 04/12/1996 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 3/1 | - | - |
| 11 | Adolf Dadi Birgisson | 03/06/2004 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Andri Adolphsson | 01/12/1992 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Emil Atlason | 22/07/1993 | 189cm | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | 1 |
| 23 | Joey Gibbs | 13/06/1992 | 184cm | - | Australia | 0.2Triệu | 16/11/2023 | - | - | - |
| 37 | Haukur Orn Brink | 03/05/2005 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 39 | Elvar Mani Gudmundsson | 26/01/2006 | - | - | Iceland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 94 | Arni Vilhjalmsson | 09/05/1994 | 181cm | - | Iceland | 0.4Triệu | 31/12/2023 | 1/0 | - | - |
| 99 | Andri Runar Bjarnason | 12/11/1990 | 193cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | 3/1 | - |
| - | Hrafn Gudmundsson | 06/02/2006 | 185cm | - | Iceland | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Dagur Gardarson | 24/08/2005 | - | - | Iceland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Johann Arni Gunnarsson | 06/04/2001 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 16/10/2025 | - | 2/0 | - |
| 10 | Samuel Kari Fridjonsson | 22/02/1996 | 186cm | - | Iceland | 0.4Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 14 | Thorbergur Thor Steinarsson | 07/07/2000 | - | - | Iceland | - | 16/11/2025 | - | - | - |
| 18 | Gudmundur Nokkvason | 27/04/2004 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | 2 |
| 19 | Daniel Finns Matthiasson | 21/06/2000 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/1 | - |
| 23 | Benedikt Waren | 03/10/2001 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | 3/2 | - | 1 |
| 28 | Baldur Logi Gudlaugsson | 21/01/2002 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Alex Thor Hauksson | 26/11/1999 | 181cm | - | Iceland | 0.2Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 30 | Kjartan Mar Kjartansson | 14/07/2006 | 189cm | 70kg | Iceland | 0.6Triệu | 31/12/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Heidar Aegisson | 10/08/1995 | 175cm | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Tristan Freyr Ingolfsson | 07/04/1999 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 4 | Thorri Thorisson | 13/08/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Damil Dankerlui | 24/08/1996 | 172cm | - | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 32 | Orvar Logi Orvarsson | 30/07/2003 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aron Dagur Birnuson | 03/07/1999 | 185cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Arni Snær Olafsson | 16/08/1991 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 95 | Sveinn Sigurdur Johannesson | 22/01/1995 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Gudmundur Rafn Ingason | 13/08/2004 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Magnus Pedersen Kjartansson | 02/04/2004 | - | - | Iceland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.