|
|||
| Thành phố: | Aktobe | Sân nhà: | Aktobe Central Stadium |
| Sức chứa: | 13200 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Ihor Leonov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Maresyev street 2 Aktobe | ||
|
|||
| Thành phố: | Aktobe | Sân nhà: | Aktobe Central Stadium |
| Sức chứa: | 13200 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Ihor Leonov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Maresyev street 2 Aktobe | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmytro Parfyonov | 11/09/1974 | - | - | Russia | 31/12/2024 |
| Ihor Leonov | 14/09/1967 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Sosah | 21/09/1998 | 179cm | - | Niger | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Ajdin Zeljkovic | 26/12/1997 | 181cm | 79kg | Sweden | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Idris Ibragimovich Umaev | 15/01/1999 | 174cm | - | Russia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Maksim Samorodov | 29/06/2002 | 180cm | - | Kazakhstan | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Artur Shushenachev | 07/04/1998 | 190cm | - | Kazakhstan | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Amadou Doumbouya | 12/10/2002 | 172cm | - | Guinea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos | 31/01/1996 | 177cm | 71kg | Argentina | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Jairo Jean | 22/06/1998 | 170cm | - | Haiti | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Oralkhan Omirtayev | 16/07/1998 | 187cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 21 | Andrija Filipovic | 18/04/1997 | 181cm | - | Croatia | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 22 | Yerkebulan Seydakhmet | 04/02/2000 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 80 | Aybar Abdulla | 22/01/2002 | 176cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 83 | Doszhan Arystanov | 07/01/2005 | - | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 99 | Freddy Gondola | 18/09/1995 | 186cm | - | Panama | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Gerard Bi Goua Gohou | 29/12/1988 | 183cm | 80kg | Cote D Ivoire | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Vitaliy Balashov | 15/01/1991 | 177cm | 60kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Ernest | 09/09/1995 | 175cm | - | Ghana | 0.5Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Djordje Ivkovic | 06/03/1996 | 193cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dmitri Bessmertniy | 03/01/1997 | 175cm | - | Belarus | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 5 | Leonel Strumia | 29/09/1992 | 168cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 6 | Jani Atanasov | 31/10/1999 | 187cm | - | North Macedonia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Vyacheslav Shvyrev | 07/01/2001 | 176cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Milos Raickovic | 02/12/1993 | 187cm | - | Montenegro | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 19 | Arman Kenesov | 04/09/2000 | 172cm | - | Kazakhstan | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Georgi Zhukov | 19/11/1994 | 172cm | - | Kazakhstan | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Daniyar Usenov | 18/02/2001 | 180cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Nikita Korzun | 06/03/1995 | 174cm | - | Belarus | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 42 | Ayan Baydauletov | 03/05/2006 | 188cm | - | Kazakhstan | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 66 | Mario Rabiu | 06/02/2000 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 67 | Darkhan Berdibek | 31/05/2004 | 179cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Giorgi Zaria | 14/07/1997 | 179cm | - | Georgia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 93 | Tongo Hamed Doumbia | 06/08/1989 | 191cm | 79kg | Mali | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Yuri Logvinenko | 22/07/1988 | 187cm | 67kg | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Ruslan Kambolov | 01/01/1990 | 180cm | 79kg | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Uche Henry Agbo | 04/12/1995 | 186cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Ihab Ganayem | 11/06/1996 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lev Skvortsov | 02/02/2000 | 180cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 5 | Bagdat Kairov | 27/04/1993 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 31 | Adilkhan Tanzharikov | 25/11/1996 | 175cm | - | Kazakhstan | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 88 | Bogdan Vatajelu | 24/04/1993 | 171cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Alisher Azhimov | 29/05/2001 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Igor Trofimets | 20/08/1996 | 194cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Aleksandr Zarutskiy | 26/08/1993 | 192cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Andrei Vlad | 15/04/1999 | 190cm | - | Romania | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.