|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Dalhúsum 2 112 Reykjavík | ||
|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Dalhúsum 2 112 Reykjavík | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Asmundur Arnarsson | 14/03/1972 | - | - | Iceland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ingibergur Sigurdsson | 27/04/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Dagur Ingi Axelsson | 04/12/2002 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Mani Hilmarsson | 02/06/1998 | 183cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2025 | - | - | - |
| 10 | Axel Freyr Hardarson | 22/10/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 17 | Valdimar Ingi Jonsson | 12/03/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/10/2018 | - | - | - |
| 18 | Thorkell Johannsson | 30/06/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 37 | Arni Steinn Sigursteinsson | 20/07/2003 | - | - | Iceland | - | 16/11/2025 | - | - | - |
| - | Jon Gisli Strom | 26/02/1993 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sigurvin Reynisson | 10/11/1995 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 9 | Bjarni Gunnarsson | 29/01/1993 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 14 | Daniel Ingvar Ingvarsson | 05/01/2004 | 186cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Gudmundur Karl Gudmundsson | 30/03/1991 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ragnar Leosson | 20/03/1991 | 188cm | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Baldur Sigurdsson | 24/09/1985 | 186cm | 80kg | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Orri Thorhalsson | 14/11/2001 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Reynir Haraldsson | 22/07/1995 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2024 | - | - | - |
| 11 | Dofri Snorrason | 21/07/1990 | - | 75kg | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2024 | - | - | - |
| 18 | Kristofer Jacobson Reyes | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Peter Zachan | 12/12/1997 | - | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Bjarni Thor Hafstein | 11/02/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Killian Colombie | 02/11/1995 | 180cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Atli Gunnar Gudmundsson | 08/10/1993 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Snorri Stefansson | 06/04/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Sigurjon Dadi Hardarson | 24/02/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Steinar Orn Gunnarsson | 11/02/1991 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.