|
|||
| Thành phố: | KAZAN | Sân nhà: | Kazan Arena |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1958 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vtoraya Leningradskaya str.6.Central Stadium Ru-420127 KAZAN | ||
|
|||
| Thành phố: | KAZAN | Sân nhà: | Kazan Arena |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1958 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vtoraya Leningradskaya str.6.Central Stadium Ru-420127 KAZAN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rashid Rakhimov | 18/03/1965 | 182cm | 81kg | Russia | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mirlind Daku | 01/01/1998 | 192cm | - | Albania | 8Triệu | 30/06/2026 | 57/33 | 2/0 | 5 |
| 11 | Kasra Taheri | 06/08/2006 | 185cm | - | Iran | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| 24 | Nikola Cumic | 20/11/1998 | 176cm | - | Serbia | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 17/2 | 12/0 | - |
| 77 | Daniil Kuznetsov | 23/04/2003 | 182cm | - | Russia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 7/1 | - |
| 87 | Enri Mukba | 22/09/2005 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| 90 | Marvin Cuni | 10/07/2001 | 188cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 5/0 | - |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | 23/04/2001 | 183cm | 74kg | Austria | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 35/6 | 9/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alan Dzagoev | 17/06/1990 | 179cm | 70kg | Russia | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Ugochukwu Iwu | 28/11/1999 | 177cm | 73kg | Armenia | 2Triệu | 30/06/2026 | 49/0 | 4/0 | 3 |
| 7 | Aleksandar Jukic | 26/07/2000 | 184cm | - | Austria | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 9/2 | 10/1 | 1 |
| 7 | Ignacio Saavedra | 12/01/1999 | 174cm | - | Chile | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 2/0 | 1 |
| 8 | Bogdan Jocic | 11/01/2001 | 184cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 27/2 | 12/2 | 5 |
| 11 | Nazmi Gripshi | 05/07/1997 | 176cm | - | Albania | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 2/0 | - |
| 18 | Marat Apshatsev | 27/05/2001 | 177cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 7/0 | - |
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | 04/08/1986 | 192cm | 67kg | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 42/0 | 2 |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | 27/08/1990 | 178cm | 70kg | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 18/1 | 16/1 | - |
| 22 | Veldin Hodza | 15/10/2002 | 183cm | - | Croatia | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 35/4 | 12/1 | 1 |
| 23 | Ruslan Bezrukov | 21/03/2002 | 179cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 31/5 | 24/2 | 2 |
| 30 | Valentin Vada | 06/03/1996 | 175cm | 71kg | Argentina | 1.4Triệu | 30/06/2027 | 24/1 | 9/3 | 4 |
| 38 | Leon Musaev | 25/01/1999 | 182cm | - | Russia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Daler Kuzyaev | 15/01/1993 | 182cm | 68kg | Russia | 8Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 3/0 | - |
| - | Vladislav Ignatiev | 25/10/1997 | 182cm | - | Ukraine | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Anderson Arroyo | 27/09/1999 | 176cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 19/2 | 2/0 | 2 |
| 70 | Dmitry Kabutov | 26/03/1992 | 173cm | 67kg | Russia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 51/2 | 6/0 | 11 |
| 96 | Nikita Vasilyev | 14/12/2006 | 175cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Ivan Savitskiy | 07/03/2003 | 182cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Maxim Ignatiev | 30/01/2000 | 183cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexei Kenyakin | 23/08/1998 | 199cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Artur Nigmatullin | 17/05/1991 | 194cm | 88kg | Russia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.