|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vadim Evseev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vadim Evseev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hasan Bidzhiev | 19/05/1966 | - | - | Russia | - |
| Khasanbi Bidzhiev | 19/05/1966 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hazem Mastouri | 18/06/1997 | 191cm | - | Tunisia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 12/4 | - |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | 26/06/2003 | - | - | Iran | - | - | 29/4 | 17/1 | 2 |
| 25 | Gamid Agalarov | 16/07/2000 | 181cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 43/15 | 5/2 | 5 |
| 28 | Serder Serderov | 10/03/1994 | 177cm | 69kg | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 12/2 | 15/0 | - |
| 98 | Gadzhi Budunov | 11/02/2007 | 180cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| - | Egas Cacintura | 29/10/1997 | 180cm | - | Angola | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abakar Gadzhiev | 31/12/2003 | 180cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 8/1 | 14/0 | - |
| 8 | Victorien Angban | 29/09/1996 | 180cm | - | Ivory Coast | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 3/0 | - |
| 9 | Razhab Magomedov | 03/10/2000 | 180cm | - | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | 21/0 | 1 |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | 29/10/1997 | 174cm | 63kg | Angola | 1Triệu | 30/06/2026 | 21/3 | 2/0 | 2 |
| 16 | Houssem Mrezigue | 23/03/2000 | 183cm | - | Algeria | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 43/5 | 3/0 | 1 |
| 17 | Anton Krachkovskiy | 22/06/2002 | 167cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | - | - |
| 19 | Kirill Zinovich | 05/03/2003 | 188cm | - | Belarus | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 29/1 | - |
| 20 | Alimkhan Zaynivov | 04/01/2005 | 181cm | - | Russia | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 47 | Nikita Glushkov | 19/03/1999 | 176cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 52/0 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Soslan Kagermazov | 20/08/1996 | 185cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 24/1 | 12/0 | 1 |
| 34 | Maksim Khramtsov | 04/02/2002 | 185cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 71 | Jan Dapo | 17/09/2002 | 185cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | - | 12/1 | 3/0 | - |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | 02/01/2002 | 176cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 10/0 | - |
| 77 | Temirkan Sundukov | 17/09/2001 | 177cm | - | Russia | 0.3Triệu | - | 47/2 | 5/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | David Volk | 11/04/2001 | 192cm | - | Russia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 28/0 | 1/0 | - |
| 36 | Zaynudin Zaynudinov | 21/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Magomedov Timur | 20/12/2001 | 196cm | 86kg | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 23/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.