|
|||
| Thành phố: | Bern | Sân nhà: | Stade de Suisse Wankdorf |
| Sức chứa: | 31783 | Thời gian thành lập: | 1898/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Gerardo Seoane | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Berner Sport-Club Young Boys Moosstrasse 11 CH-3322 Schönbühl-Urtenen Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Bern | Sân nhà: | Stade de Suisse Wankdorf |
| Sức chứa: | 31783 | Thời gian thành lập: | 1898/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Gerardo Seoane | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Berner Sport-Club Young Boys Moosstrasse 11 CH-3322 Schönbühl-Urtenen Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gerardo Seoane | 30/10/1978 | 186cm | 82kg | Switzerland | - |
| Raphael Wicky | 26/04/1977 | 178cm | - | Switzerland | - |
| Patrick Rahmen | 03/04/1969 | - | - | Switzerland | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cedric Jan Itten | 27/12/1996 | 190cm | - | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 3/0 | - |
| 16 | Christian Fassnacht | 11/11/1993 | 185cm | 74kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2027 | 8/4 | 3/1 | 1 |
| 21 | Alan Virginius | 03/01/2003 | 180cm | - | France | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 7/1 | 1 |
| 29 | Chris Vianney Bedia | 05/03/1996 | 190cm | 85kg | Ivory Coast | 3Triệu | - | 5/2 | 3/0 | - |
| 31 | Facinet Conte | 24/03/2005 | 175cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 32 | Joel Mvuka | 12/11/2002 | 176cm | 66kg | Norway | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 1/0 | - |
| 47 | Malik Deme | 16/03/2005 | 182cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 48 | Janis Luthi | 31/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ebrima Colley | 01/02/2000 | 180cm | - | Gambia | 2.3Triệu | 30/06/2028 | 5/1 | 5/0 | - |
| - | Meschack Elia | 06/08/1996 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Silvère Ganvoula | 29/06/1996 | 188cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Edimilson Fernandes | 15/04/1996 | 187cm | 70kg | Switzerland | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | - | 4 |
| 6 | Esteban Petignat | 17/05/2000 | 177cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 7 | Filip Ugrinic | 05/01/1999 | 184cm | - | Switzerland | 7Triệu | 30/06/2026 | 11/1 | - | 2 |
| 8 | Lukasz Lakomy | 18/01/2001 | 183cm | - | Poland | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 3/0 | - |
| 10 | Kastriot Imeri | 27/06/2000 | 178cm | 77kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | - |
| 14 | Miguel Chaiwa | 07/06/2004 | 179cm | - | Zambia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 30 | Sandro Lauper | 25/10/1996 | 185cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 20/1 | 1/0 | - |
| 39 | Darian Males | 03/05/2001 | 188cm | 76kg | Switzerland | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 9/1 | 10/0 | 1 |
| 45 | Rayan Raveloson | 16/01/1997 | 182cm | - | Madagascar | 2Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 1/0 | - |
| 77 | Joel Almada Monteiro | 05/08/1999 | 191cm | 81kg | Switzerland | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 12/3 | 6/1 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jaouen Hadjam | 26/03/2003 | 185cm | 83kg | Algeria | 7Triệu | 30/06/2031 | 12/0 | - | - |
| 17 | Saidy Janko | 22/10/1995 | 181cm | 70kg | Gambia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 1/0 | - |
| 22 | Abdu Conte | 24/03/1998 | 183cm | 78kg | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 22 | Yan Valery | 22/02/1999 | 185cm | 85kg | Tunisia | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Isaac Schmidt | 07/12/1999 | 172cm | - | Switzerland | 2.2Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 1/0 | - |
| 24 | Zachary Athekame | 13/12/2004 | 180cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 2/0 | - |
| 27 | Lewin Blum | 27/07/2001 | 181cm | - | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 8/1 | 6/0 | 1 |
| 30 | Stefan Bukinac | 08/07/2005 | 183cm | - | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| 36 | Silvan Hefti | 25/10/1997 | 183cm | 80kg | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joel Mall | 05/04/1991 | 197cm | 83kg | Cyprus | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Ardian Bajrami | 08/03/2004 | 187cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | David von Ballmoos | 30/12/1994 | 192cm | 90kg | Switzerland | 0.6Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | - | - |
| 33 | Marvin Keller | 03/07/2002 | 189cm | - | Switzerland | 5.5Triệu | 30/06/2028 | 13/0 | - | - |
| 40 | Dario Marzino | 19/09/1996 | 184cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 61 | Leandro Zbinden | 30/07/2002 | 189cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.