|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Lee John | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Lee John | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bob Jeffrey | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Dan Williams | 18/02/2000 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Andy Hill | 18/10/1978 | 183cm | 74kg | Wales | - | - | - | - | - |
| - | James Loveridge | 16/05/1994 | 188cm | 85kg | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Jordan Follows | 23/03/1990 | 168cm | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Dale Otten | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rory Smitham | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Tristain Jenkins | - | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Bradley Gibbings | 03/01/2002 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Liam Eason | 28/02/1998 | - | - | Wales | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joseph Lloyd | 06/06/2002 | - | - | Wales | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Theo Wharton | 15/11/1994 | 178cm | - | Saint Kitts and Nevis | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Clarke | 13/09/1991 | 183cm | 79kg | Wales | - | - | - | - | - |
| 21 | Chris Thomas | 07/03/1993 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Alfei | 23/02/1992 | 180cm | 77kg | Wales | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Kyle Graves | 01/04/1989 | 178cm | 84kg | Wales | - | - | - | - | - |
| - | James Parry | 27/05/1995 | 183cm | - | Wales | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Dan Barnard | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Luke Morgan | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Anthony Nelson | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Morris | 27/07/1981 | 185cm | 78kg | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Mike Lewis | 04/04/1989 | - | 77kg | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Luke Millard | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Scott Coughlan | 10/02/1999 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.