|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andres Marinangeli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andres Marinangeli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miguel Angel Abrigo | 29/03/1974 | - | - | Argentina | - |
| Cristian Farah | 09/07/1989 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brayan Moreno | 26/06/1998 | 185cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | 3/1 | - |
| 9 | Jose Veizaga | 11/11/1996 | 177cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 9 | Anderson Treminio | 17/04/1998 | 180cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 10 | Jhonathan Caicedo Vergara | 15/11/1995 | 181cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Andree Navia | 03/07/2000 | 190cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 13 | Angel Jose Bonilla Gutierrez | 13/01/2002 | 169cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Luis Fernando Saldias Munoz | 27/02/1997 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 2/1 | - |
| 39 | Gerson Malgor Cuyati | 07/11/2003 | 167cm | - | Bolivia | 0.4Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 43 | Jharet Salazar | 25/01/2003 | 188cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | 12/06/1999 | 189cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 5/5 | - | 1 |
| 62 | Hermes Ruiz | 15/10/1999 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Oscar Eduardo Paz | 23/03/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Jhoan Sebastian Castillo | 04/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Matheo Zoch | 12/07/1996 | 169cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Shelove Achelus | 25/09/1999 | 178cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Guillermo Denis | 04/07/1999 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Fabricio Moreno | 14/07/1997 | 169cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Bravo | 10/08/1997 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Samuel Pozo Challa | 23/07/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mateo Abastoflor | 09/04/2002 | - | - | - | - | 2/0 | 2/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Coplot | 07/06/2002 | 176cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 6 | Mario Ovando | 09/11/1985 | 170cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | Jose Lanza | 19/11/2001 | 180cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 14 | Jorge Ortiz Mendoza | 01/04/1984 | 173cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 17 | Jose Lara | 14/01/2000 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | 30/09/1999 | 171cm | 65kg | Bolivia | 0.4Triệu | - | 4/0 | 1/0 | - |
| 23 | Samuel Pozo | 23/07/1997 | 169cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 28 | Harold Antelo | 19/07/2000 | 168cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Felix Imanol Cardenas Lopez | 29/04/2000 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 35 | Ricardo Pena | 20/04/2000 | 185cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhonathan Caicedo | 15/11/1995 | 181cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | 1 |
| - | Jorge Antonio Ortiz Ortiz | 01/04/1984 | 173cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| - | Richard Peñaranda | 25/02/1998 | 174cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Condarco | 07/04/2004 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Panique | 03/10/1995 | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| - | Jorge Carreon | 17/10/1997 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ribera | 11/02/1992 | 175cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 27 | Julio Perez | 24/10/1991 | 182cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 41 | Santos Navarro Arteaga | 20/11/1990 | 168cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 5/0 | - | - |
| - | Roberto Barbery | 12/08/1988 | 171cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Walter Emilio Antelo Yncian | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Reyvin de la Rosa | 07/12/2000 | - | - | Dominican Republic | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diego Zamora | 12/09/1993 | 177cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 5/0 | - | - |
| 36 | Omar Ledezma | 26/07/2003 | 186cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Jose Rios | 22/05/2001 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Fabio Galvarro | 26/07/1994 | 187cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.