|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Roland Seitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Roland Seitz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Danny Schwarz | 11/05/1975 | 180cm | 75kg | Germany | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Arman Ardestani | 06/02/2000 | 174cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Markus Mendler | 07/01/1993 | 173cm | 67kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Amar Suljic | 14/08/1998 | 183cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Angelos Stavridis | 22/07/2003 | 173cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | David Hummel | 01/01/2002 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Fabian Eisele | 10/03/1995 | 183cm | - | Germany | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 33 | Nyger Hunter | 04/03/2000 | 173cm | - | USA | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jacob Collmann | 23/06/2001 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lukas Quirin | 22/10/1999 | 183cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Philipp Hoffmann | 19/06/1992 | 186cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Fanol Perdedaj | 16/07/1991 | 173cm | 63kg | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Dominic Schmidt | 12/03/2001 | 185cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Maximilian Jansen | 26/05/1993 | 179cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Patrick Weihrauch | 03/03/1994 | 181cm | 73kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 24 | Nico Theisinger | 31/03/2003 | - | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Ivan Knezevic | 14/07/1993 | 174cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Mart Ristl | 07/07/1996 | 178cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 31 | Nicolas Jorg | 30/07/2004 | - | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dennis Lippert | 20/02/1996 | 172cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 6 | Tim Stegerer | 18/07/1988 | 183cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Max Dombrowka | 24/03/1992 | 180cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Tim Steinmetz | 15/09/1999 | 175cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jakob Mayer | 06/11/2001 | - | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Tom Kretzschmar | 19/01/1999 | 185cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Niklas Knichel | 02/01/2001 | 189cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.