|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Felipe de la Riva | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Felipe de la Riva | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Keith Jerome Gumbs Tukijo | 11/09/1972 | - | - | Argentina | - |
| Martin Brignani | 10/05/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Hernandez | 05/10/1998 | 178cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Danny Marcos Perez Valdez | 23/01/2000 | 181cm | - | Venezuela | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 18 | Luis Ali | 17/04/1994 | 171cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Elian Carabali | 11/04/2000 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Ronald Cuellar Orti | 09/06/1997 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 29 | Bryan Fernandez | 25/01/1992 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Mario Barbery | 01/04/2002 | 178cm | - | Bolivia | - | - | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 37 | Massiel Cardan | 26/01/2005 | 181cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 77 | Tomson Geraldy Minda Borja | 07/12/2000 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Franco Faustino Arizala Hurtado | 04/06/1986 | 182cm | 77kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Vladimir Castellon | 12/08/1989 | 178cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Rolando Manrique Blackburn Ortega | 09/01/1990 | 180cm | 76kg | Panama | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Carlos Monges | 23/11/1996 | 188cm | - | Paraguay | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Victor Martinez | 12/11/1987 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alfredo Alvarado | 12/02/2004 | 177cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Emanuel Ramos | 26/04/2000 | 175cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Pariani | 08/08/1993 | 185cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Misael Cuellar | 12/03/1999 | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dustin Maldonado | 18/03/1990 | 173cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 6 | Rai Lima | 08/04/2000 | - | - | Bolivia | 0.4Triệu | - | 3/0 | - | 1 |
| 7 | Mijail Alexander Aviles Flores | 05/06/1987 | 180cm | 78kg | Venezuela | 0.1Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 7 | Cristian Alexis Arabe | 25/12/1991 | 175cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 8 | Cristian Arano | 23/02/1995 | 183cm | 70kg | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Leandro Marcelo Maygua Rios | 12/09/1992 | 175cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Layonel Figueroa | 06/07/1999 | 180cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 12 | Juan Alexis Ribera Castillo | 15/08/1995 | 174cm | 71kg | Bolivia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 3/1 | 2/0 | 1 |
| 12 | Mirko Tomianovic | 01/10/2001 | 167cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 22 | Denilzon Ramallo | 20/05/1998 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 2/1 | 1/0 | - |
| 26 | Marcos Barrios | 23/02/1995 | 175cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Diego Horacio Wayar Cruz | 15/10/1993 | 173cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 38 | Santiago Cuiza | 16/06/2005 | 180cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | - | - |
| 40 | Ramon Alvarado | 15/08/2004 | 174cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Juan Pablo Aleman | 04/05/1990 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Bruno Pascua | 21/02/1990 | 175cm | - | Spain | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Jeffinho | 09/02/1998 | 166cm | - | Brazil | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Emanuel Salinas | 23/04/1999 | 179cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Jose Orellana Chavarria | 02/02/1998 | 179cm | - | Bolivia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 3/1 | 1/0 | - |
| 16 | Ronald Sagredo | 01/01/2005 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Rodrigo Cabrera Vera | 06/02/1997 | 169cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Enzo Estrada | 13/02/2001 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Pablo Galindo | 03/09/1997 | 175cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| - | Pedro Martinez | 17/11/1992 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Rivaldo Mendez | 28/11/2002 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Fernando Cardenas Montenegro | 06/02/1991 | 177cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 1 | German Arauz | 25/05/1995 | 186cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 23 | Pedro Galindo | 13/04/1995 | 180cm | 75kg | Bolivia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 3/0 | - | - |
| 25 | Alex Arancibia | 28/01/1990 | 188cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 36 | Alexis Barrionuevo | 18/07/2005 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Gonzalo Rehak | 11/04/1994 | 186cm | - | Argentina | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Sebastian Angulo | 03/05/1992 | 188cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.