|
|||
| Thành phố: | Miedz | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Wojciech Lobodzinski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Miedz | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Wojciech Lobodzinski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wojciech Lobodzinski | 20/10/1982 | 188cm | 80kg | Poland | 30/06/2019 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustav Engvall | 29/04/1996 | 185cm | 58kg | Sweden | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Michal Bednarski | 20/03/1996 | 186cm | 76kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Kristian Fucak | 14/11/1998 | 193cm | - | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Gustaf Norlin | 09/01/1997 | 183cm | 73kg | Sweden | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Kacper Chmielewski | 16/10/2004 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Asier Cordoba Querejeta | 31/03/2000 | 184cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/2 | 2/0 | - |
| 21 | Daniel Stanclik | 22/03/2000 | 188cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 6/6 | 2/2 | - |
| 27 | Garcia Bruno | 09/01/1997 | 179cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 70 | Maciej Sliwa | 22/05/2001 | 175cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 77 | Hubert Kwolek | 26/04/2004 | 180cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Luciano Narsingh | 13/09/1990 | 175cm | 69kg | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Emmanuel Agbor | 21/06/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Daniel Klich | 13/04/2006 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jakob Serafin | 25/05/1996 | 181cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 1/0 | 3 |
| 20 | Damian Tront | 27/10/1994 | 173cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Korneliusz Karolczak | 12/03/2004 | 172cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 45 | Tomasz Mamis | 22/07/2002 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 59 | Mehdi Lehaire | 22/01/2000 | 185cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 66 | Erdal Rakip | 13/02/1996 | 179cm | - | North Macedonia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 80 | Zvonimir Petrovic | 11/12/2000 | 182cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 5/1 | 1 |
| 80 | Hamza Bahaid | 05/01/2000 | 178cm | - | Belgium | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Marcin Garuch | 14/09/1988 | 154cm | 55kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Mateusz Ciapa | 24/10/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carlos Julio Martinez | 04/02/1994 | 174cm | - | Dominican Republic | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 3 | Hubert Matynia | 04/11/1995 | 181cm | 70kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Michael Kostka | 13/12/2003 | 183cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Michal Pojasek | 14/06/1998 | 184cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Lucic | 23/03/1995 | 194cm | 98kg | Austria | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 1 | Stephanos Kapino | 18/03/1994 | 196cm | 95kg | Greece | 0.4Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 1 | Pawel Lenarcik | 21/03/1995 | 190cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Dmytro Sydorenko | 12/11/2002 | - | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| 12 | Alan Madalinski | 10/08/2005 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 31 | Mateusz Abramowicz | 08/11/1992 | 186cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jakub Wrabel | 08/06/1996 | 194cm | 88kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2023 | 5/0 | - | - |
| - | Franciszek Chojak | 29/01/2005 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.