|
|||
| Thành phố: | Zurich | Sân nhà: | Letzigrund Stadion |
| Sức chứa: | 19400 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Marcel Koller | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | FC Zürich Postfach 3375 8021 Zürich Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Zurich | Sân nhà: | Letzigrund Stadion |
| Sức chứa: | 19400 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Marcel Koller | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | FC Zürich Postfach 3375 8021 Zürich Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ricardo Moniz | 17/06/1964 | - | - | Netherlands | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Jose Perea Mendoza | 23/02/2000 | 184cm | 80kg | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Ume Emmanuel | 31/08/2004 | - | - | Nigeria | - | - | 4/3 | - | 2 |
| 14 | Carson Buschman-Dormond | 27/10/2002 | 188cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Steven Zuber | 17/08/1991 | 182cm | 68kg | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | 18/10/1993 | 175cm | 72kg | Angola | 2.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Blaz Kramer | 01/06/1996 | 191cm | 87kg | Slovenia | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Bi Irie Fernand Goure | 12/04/2002 | 189cm | 77kg | Ivory Coast | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 20 | Junior Ligue | 21/03/2005 | 186cm | - | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Armstrong Okoflex | 02/03/2002 | 186cm | - | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Mounir Chouiar | 23/01/1999 | 177cm | - | Morocco | 2.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Mohammad Mahmoud | 13/02/2005 | 190cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Jahnoah Markelo | 04/01/2003 | 181cm | 71kg | Suriname | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 29 | Damienus Reverson | 18/10/2003 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2023 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 33 | Neil Volken | 23/04/2007 | - | - | - | - | 1/0 | - | - | |
| 37 | Parfait Coulibaly | 17/01/2009 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 40 | Vincent Nvendo Ferrier | 27/07/2003 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 47 | Pirosch Fischer | 23/07/2004 | 175cm | - | Switzerland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 49 | Din Ramic | 28/12/2008 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | 2/0 | - |
| - | Joseph Sabobo | 17/12/2005 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| - | Dylan Munroe | 22/10/2008 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Livano Comenencia | 03/02/2004 | 191cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | 1 |
| 4 | Jean-Philippe Gbamin | 25/09/1995 | 186cm | 83kg | Ivory Coast | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Bledian Krasniqi | 17/06/2001 | 173cm | - | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | - | 1 |
| 8 | Samuel Ballet | 12/03/2001 | 184cm | - | Switzerland | 1.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Ifeanyi Matthew | 20/01/1997 | 175cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Valon Berisha | 07/02/1993 | 176cm | 75kg | Kosovo | 1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 26 | Salim Khelifi | 26/01/1994 | 172cm | 60kg | Tunisia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 37 | Nils Reichmuth | 22/02/2002 | 175cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Stephan Seiler | 16/09/2000 | 174cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Mendy | 17/07/1994 | 185cm | 75kg | France | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Rodrigo Conceicao | 02/01/2000 | 175cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 44 | Amadou Dante | 07/10/2000 | 178cm | - | Mali | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Willie Britto | 15/12/1996 | 183cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zivko Kostadinovic | 10/04/1992 | 196cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Heinz Lindner | 17/07/1990 | 187cm | 80kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Yanick Brecher | 25/05/1993 | 196cm | 88kg | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Silas Huber | 10/07/2005 | - | - | - | - | 4/0 | - | - | |
| 34 | Gianni De Nitti | 09/04/2003 | 184cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Yevgen Morozov | 15/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.