|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Collin Benjamin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Collin Benjamin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Collin Benjamin | 03/08/1978 | 184cm | 79kg | Namibia | 31/07/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Deon Hotto Kavendji | 29/10/1990 | 173cm | - | Namibia | 0.4Triệu | - | 3/1 | - | - |
| 8 | Uetuuru Kambato | 24/01/1998 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Bethuel Muzeu | 22/02/2000 | 189cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 10 | Isaskar Gurirab | 03/01/1998 | - | - | Namibia | - | - | - | - | - |
| 11 | Absalom Limbondi | 11/10/1991 | 170cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 11 | Erastus Kulula | 27/02/1997 | - | - | Namibia | - | - | - | - | - |
| 13 | Peter Shalulile | 23/10/1993 | 174cm | - | Namibia | 1.4Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| 14 | Joslin Kamatuka | 22/07/1991 | 175cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Wendell Rudath | 10/07/1995 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Manfred Starke | 21/02/1991 | 179cm | - | Namibia | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Larry Horaeb | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Benson Shilongo | 18/05/1992 | 185cm | - | Namibia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Bethuel Muzeu | 22/02/2000 | - | - | Namibia | - | - | - | - | - |
| - | Junior Petrus | 17/06/2000 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Godwin Silveador Claudius Eiseb | 04/05/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mbakondja Tjahikika | 02/08/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ngero Katua | 25/07/2001 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 10 | Prins Tjiueza | 12/03/2002 | 171cm | - | Namibia | 0.5Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 15 | Marcel Papama | 28/04/1996 | 168cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 19 | Petrus Shitembi | 11/05/1992 | 168cm | - | Namibia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ananias Gebhardt | 08/09/1988 | 178cm | - | Namibia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Ryan Nyambe | 04/12/1997 | 183cm | 70kg | Namibia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lloyd Junior Kazapua | 25/03/1989 | 188cm | - | Namibia | 0Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 16 | Kamaijanda Ndisiro | 01/12/1999 | - | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Edward Maova | 05/09/1994 | 192cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.