|
|||
| Thành phố: | Boavista | Sân nhà: | Estadio do CD das Aves |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1903 |
| Huấn luyện viên: | Lito Vidigal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua O Primeiro de Janeiro, Estadio do Bessa, PT-4100 BOAVISTA | ||
|
|||
| Thành phố: | Boavista | Sân nhà: | Estadio do CD das Aves |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1903 |
| Huấn luyện viên: | Lito Vidigal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua O Primeiro de Janeiro, Estadio do Bessa, PT-4100 BOAVISTA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lito Vidigal | 11/07/1969 | - | - | Angola | 30/06/2025 |
| Cristiano Bacci | 06/07/1975 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Ricardo Paiva | 24/05/1980 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | 11/11/1991 | 166cm | 66kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 50/2 | 7/0 | 3 |
| 7 | Kenji Gorre | 29/09/1994 | 174cm | - | Curacao | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 8/0 | 2 |
| 9 | Robert Bozenik | 18/11/1999 | 188cm | 80kg | Slovakia | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 43/9 | 10/1 | 3 |
| 11 | Yusupha Om Njie | 01/03/1994 | 188cm | - | Gambia | 1Triệu | 30/06/2025 | 11/7 | 1/0 | - |
| 14 | Moussa Kone | 30/12/1996 | 175cm | - | Senegal | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 3/0 | - |
| 17 | Manuel Maria Melo Machado Cerejeira Namora | 12/02/1998 | 180cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 23 | Tiago Machado | 02/04/2004 | 185cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 11/0 | - |
| 71 | Joao Barros | 10/01/2006 | 184cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 7/0 | - |
| 74 | Diego Llorente | 08/10/2001 | 180cm | - | Dominican Republic | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 79 | Pedro Malheiro | 21/01/2001 | 179cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2028 | 25/1 | 2/0 | 4 |
| 82 | Fabio Sambu | 06/09/2007 | 180cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ibrahima Camara | 25/01/1999 | 190cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 22/0 | 17/0 | 1 |
| 8 | Marco van Ginkel | 01/12/1992 | 186cm | 67kg | Netherlands | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 3/0 | 1 |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | 09/04/1999 | 184cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 32/6 | 12/5 | 1 |
| 16 | Joel da Silva | 11/02/2003 | 185cm | 80kg | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 23/2 | 9/0 | 1 |
| 18 | Ilija Vukotic | 07/01/1999 | 191cm | - | Montenegro | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 25/3 | 20/1 | - |
| 24 | Sebastian Perez | 29/03/1993 | 175cm | 72kg | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 48/1 | 5/0 | - |
| 88 | Marco Ribeiro | 14/06/2005 | 188cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 8/0 | - |
| - | Abdullahi Ibrahim Alhassan | 03/11/1996 | 192cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Layvin Kurzawa | 04/09/1992 | 182cm | 73kg | France | 0.8Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Pedro Gomes | 04/06/2003 | 185cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 14/0 | 2/0 | - |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | 27/09/1990 | 178cm | 70kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 31/0 | 8/0 | 1 |
| 25 | Augusto Julio Dabo | 13/03/2004 | 186cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| 25 | Augusto Dabo | 13/03/2004 | 186cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Osman Kakay | 25/08/1997 | 180cm | - | Sierra Leone | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 3/0 | - |
| 35 | Goncalo Miguel | 06/05/2003 | 181cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 8/0 | - |
| 75 | Tomas Silva | 25/05/2006 | 175cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | 27/01/1992 | 192cm | - | Brazil | - | - | 10/0 | - | - |
| 12 | Luis Pires | 17/11/2004 | 188cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 76 | Tome Sousa | 16/12/2006 | 190cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 90 | Alireza Beiranvand | 21/09/1992 | - | 85kg | Iran | - | - | - | - | - |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | 05/11/2000 | 188cm | 80kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 26/0 | 2/0 | - |
| - | Tomas Vaclik | 29/03/1989 | 189cm | 84kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.