|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sayed Eid | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sayed Eid | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abdelaziz El Sayed | 16/01/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Mohamed Hesham | 01/08/1997 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 10 | Gabriel Chukwudi | 10/06/2003 | 183cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Ismail Bamba | 14/09/1993 | - | - | Senegal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Ahmed Farouk | 10/10/2001 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 24 | Lucky Emmanuel | 15/06/2004 | 179cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Mohamed Ibrahim | - | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Khaled Aboziada | 01/01/1999 | 185cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Islam Hesham | 01/08/1997 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amar Hamdi | 07/03/1999 | 168cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Rashad El Metwaly | 24/01/2001 | - | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 22 | Ziad Farag | 08/02/2002 | - | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 31 | Kelechi Chimezie | 17/10/2000 | 189cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Hamed Hamdan | 03/10/2000 | 178cm | - | Palestine | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ahmed Ghoneim | 25/01/1999 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Mohamed Tawfik | 01/01/2000 | - | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 23 | Qobolwakhe Sibande | 17/04/2000 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Zizo | 16/01/1994 | 172cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omar Salah | 10/01/1998 | 187cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 16 | Mohamed Fawzi | 10/07/1993 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Mohamed Khalifa | 31/05/2003 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.