|
|||
| Thành phố: | Schaffhausen | Sân nhà: | Anfahrt |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1896/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fussball Club Schaffhausen Postfach 479 8201 Schaffhausen Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Schaffhausen | Sân nhà: | Anfahrt |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1896/7/1 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fussball Club Schaffhausen Postfach 479 8201 Schaffhausen Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Franck Alain Djoulou Zohoki | 01/01/1999 | 190cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 19 | Elias Maluvunu | 03/08/2004 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 35 | Veljko Vukasinovic | 11/05/2001 | 191cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Willy Vogt | 01/06/2002 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Luka Sliskovic | 04/04/1995 | 180cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sangone Sarr | 07/07/1992 | 181cm | - | Senegal | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 20 | Hans Axel Muller Odriozola | 02/10/1996 | 170cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Valon Hamdiju | 10/06/1998 | 187cm | - | Kosovo | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Orges Bunjaku | 05/07/2001 | 180cm | - | Kosovo | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 28 | Yassin Maouche | 23/07/1997 | 184cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 32 | Dzenan Talic | 18/10/1999 | 180cm | - | Bosnia-Herzegovina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Mergim Bajrami | 02/05/2000 | 171cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 34 | Drilon Kastrati | 23/10/2001 | 174cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 38 | Enrico Berglas | 08/01/2003 | 173cm | - | Switzerland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Vladislav Cherny | 21/06/2003 | - | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ermir Lenjani | 05/08/1989 | 175cm | 65kg | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Paulo Menezes | 14/07/1982 | 172cm | 63kg | Brazil | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 15 | Bujar Lika | 11/08/1992 | 177cm | - | Albania | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 27 | Jetmir Krasniqi | 01/01/1995 | 181cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 73 | Florian Hoxha | 22/02/2001 | 177cm | - | Kosovo | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luka Deronjic | 11/03/2002 | 188cm | - | Switzerland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.