|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 2750 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 2750 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chancy Cooke | 06/09/1985 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chen Hao | 10/01/2002 | 176cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Leonardo Jose Peres | 07/04/1992 | 187cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ka-Chi Ho | 16/07/2002 | 179cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Jaeho Shin | 07/12/2003 | - | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 21 | Chi-Fung Lam | 30/12/2001 | 174cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Bradley Leong | 28/05/2006 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 44 | Jack Bennie | 12/10/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 67 | Cai McGunnigle | 30/03/2009 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Auston Kranick | 14/11/2000 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Tianjian Ogawa | 20/04/2000 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Toby Philip Down | 03/06/1994 | 183cm | 72kg | China | - | - | - | - | - |
| 8 | Marcus McMillan | 05/05/1995 | 176cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Gustavo Henrique | 08/11/1994 | 183cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Sum Chit Sherman Wong | 28/02/2005 | 165cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Calum Bloxham | 28/02/2007 | 177cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 99 | Ho-Ka Chan | 18/06/2006 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Caspar Adams | 17/02/2007 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Chun-Hin Tsang | 14/01/2005 | 176cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Lee Chun Yin Ryan | 12/07/2004 | 171cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Sealy Jonathan Jack | 04/05/1987 | 174cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Callum Beattie | 28/08/2001 | 174cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 66 | Pawanvir Singh | 09/08/1999 | 171cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 97 | Ho Hei Lam | 03/05/2006 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Yat Leung | 02/06/2005 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Maxwell Dowding | 04/02/2006 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freddie Toomer | 19/02/1992 | 180cm | - | England | - | - | - | - | - |
| 25 | Tsz Chung Wong | 16/06/1995 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 27 | Justin Estlinbaum | 29/06/2004 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 95 | Yat Chun Lee | 08/12/1995 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Issey Jose Maholo | 24/03/1985 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | James Wright | 29/07/2007 | - | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.