|
|||
| Thành phố: | Aue | Sân nhà: | Erzgebirgsstadion |
| Sức chứa: | 16403 | Thời gian thành lập: | 04/03/1946 |
| Huấn luyện viên: | Jens Hartel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lossnitzer Strasse 95 08280 Aue | ||
|
|||
| Thành phố: | Aue | Sân nhà: | Erzgebirgsstadion |
| Sức chứa: | 16403 | Thời gian thành lập: | 04/03/1946 |
| Huấn luyện viên: | Jens Hartel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lossnitzer Strasse 95 08280 Aue | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pavel Dotchev | 28/09/1965 | - | - | Bulgaria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky Bornschein | 17/09/1999 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 9 | Steffan Meuer | 06/12/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Jann-Christopher George | 31/07/1992 | 176cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 14 | Boris Tashchi | 26/07/1993 | 192cm | - | Ukraine | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 18 | William Kallenbach | 25/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Clemens Fandrich | 10/01/1991 | 177cm | 65kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Jan Hochscheidt | 04/10/1987 | 180cm | 74kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Tom Baumgart | 12/11/1997 | 182cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Dimitrij Nazarov | 04/04/1990 | 185cm | 72kg | Azerbaijan | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 13 | Erik Majetschak | 01/03/2000 | 180cm | 80kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Philipp Riese | 12/11/1989 | 175cm | 73kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 30 | Maxi Thiel | 03/02/1993 | 186cm | 74kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gaetan Bussmann | 02/02/1991 | 184cm | 76kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 23 | Anthony Barylla | 01/06/1997 | 180cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 27 | Sascha Hartel | 09/03/1999 | 177cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Babacar Gueye | 31/12/1994 | 190cm | - | Senegal | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Mannel | 16/03/1988 | 184cm | 80kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Louis Lord | 22/10/2003 | 190cm | - | Germany | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Klewin Philipp | 30/09/1993 | 192cm | 86kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 25 | Tim Kips | 01/11/2000 | 188cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.