|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Tai Po Sports Ground |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Lee Chi Kin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Tai Po Sports Ground |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Lee Chi Kin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Chi Kin | 03/01/1967 | - | - | China | - |
| Fung Hoi Man | 12/03/1977 | - | - | Hong Kong | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Michel Renner | 16/06/1995 | 185cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Italo Montano | 29/05/1999 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 11 | Lucas Espindola da Silva | 06/05/1990 | 183cm | 91kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 13 | Ching-Yeung Pang | 05/02/1998 | 175cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Igor Torres Sartori | 08/01/1993 | 176cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Krisna Korani | 02/03/2004 | 175cm | 70kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lee Lok Him | 18/04/2004 | 173cm | 68kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Wai-Keung Chung | 21/10/1995 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 87 | Nicholas Benavides Medeiros | 05/11/2001 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Paulo Sergio Bento Brito | 17/08/1989 | - | - | Brazil | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kwun-Ming Aries Fung | 02/08/1996 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 8 | Gabriel Pierini | 04/05/2000 | 172cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 10 | Kevin Padilla Madrid | 27/04/2001 | 182cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Gerson | 04/10/1992 | 179cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 19 | Lam Lok Yin Jerry | 19/11/2001 | 170cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Chi Ho Chang | 11/11/2003 | 176cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Long Tsui | 15/02/2007 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Law Chun Ting | 11/01/1996 | 163cm | - | China | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 26 | Lee Ka Ho | 26/04/1993 | 175cm | 64kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Cheng Tsz Sum | 20/03/1999 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Gabriel Moreira De Oliviera | 30/04/1999 | 179cm | - | Brazil | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Weverton Rangel Ribeiro,Nenem | 26/01/2002 | 182cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ting Hong Tai | 22/03/2003 | 172cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Chi-Kei Lin | 31/03/2004 | 174cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Tse Ka Wing | 04/09/1999 | 187cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 2/0 | - | - |
| - | Zeljko Kuzmic | 02/11/1984 | 194cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.