|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zdravko Logarusic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zdravko Logarusic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Neliswa Senzo Dlamini | 28/12/2002 | - | - | Eswatini | - | - | - | - | - |
| 10 | Sabelo Ndzinisa | 31/07/1991 | - | - | Eswatini | - | - | - | - | - |
| 12 | Neliso Myeni | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Mayibongwe Mabuza | 20/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Justice Figuareido | 28/07/1998 | - | - | Eswatini | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Sabelo Ndzinisa | 31/07/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fganelo Mamba | 29/10/2001 | - | - | Swaziland | - | - | - | - | - |
| - | Thubelihle Mavuso | 06/10/2001 | - | - | Eswatini | - | - | - | - | - |
| - | Sambulo Masoso Simelane | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philani Mkhontfo | 04/04/1995 | - | - | Eswatini | - | - | - | - | - |
| 20 | Innocent Dlamini | 08/12/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kwakhe Thwala | 04/04/2002 | - | - | Eswatini | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Lindo Thembinkosi Mkhonta | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khanyakwezwe Shabalala | 23/09/1993 | - | - | Eswatini | - | - | - | - | - |
| 16 | Ncamiso Dlamini | 19/10/1989 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.