|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jochen Fallmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jochen Fallmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jochen Fallmann | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dominik Starkl | 06/11/1993 | 176cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Dominik Weixelbraun | 17/12/2003 | 180cm | 70kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Florian Binder | 27/03/2003 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Benjamin Rass | 30/10/2001 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Thomas Mayer | 23/08/1995 | 171cm | 70kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 43 | Felix Schonegger | 02/12/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | Dino Kovacec | 27/12/1993 | 178cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Jan Koppensteiner | 04/07/2001 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| - | Jannik Peham | 07/06/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Philipp Schobesberger | 10/12/1993 | 176cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 7 | Sebastian Leimhofer | 08/08/1998 | - | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Arne Ammerer | 18/09/1996 | 180cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Bojan Mustecic | 04/11/1994 | - | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 15 | Philipp Offenthaler | 03/03/1998 | 185cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Tobias Teufner | 07/09/2000 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Philipp Schellnegger | 13/08/1997 | 177cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Peter Tschernegg | 23/07/1992 | 181cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Can Kurt | 25/05/2001 | 180cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Lukas Deinhofer | 20/03/1994 | 176cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Willersberger | 06/05/1999 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Simon Neudhart | 24/10/1992 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 21 | Benedikt Tober | 13/05/2002 | 180cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Dennis Verwuster | 29/04/1998 | 188cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | David Affengruber | 04/03/1992 | 185cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Kilian Scharner | 06/01/2003 | 190cm | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 41 | Elias Scherf | 11/05/2003 | 186cm | 77kg | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.