|
|||
| Thành phố: | Lisbon | Sân nhà: | Estadio Jose Alvalade XXI |
| Sức chứa: | 50080 | Thời gian thành lập: | 01/07/1906 |
| Huấn luyện viên: | Rui Borges | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Estadio Jose Alvalade, APARTADO 4120, 1501-806 Lisboa, Portugal | ||
|
|||
| Thành phố: | Lisbon | Sân nhà: | Estadio Jose Alvalade XXI |
| Sức chứa: | 50080 | Thời gian thành lập: | 01/07/1906 |
| Huấn luyện viên: | Rui Borges | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Estadio Jose Alvalade, APARTADO 4120, 1501-806 Lisboa, Portugal | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joao Pedro da Silva Pereira | 25/02/1984 | 172cm | 64kg | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Geovany Quenda | 30/04/2007 | 172cm | 71kg | Portugal | 42Triệu | 30/06/2034 | 34/3 | 21/2 | 9 |
| 8 | Pedro Goncalves | 28/06/1998 | 173cm | 78kg | Portugal | 25Triệu | 30/06/2030 | 76/42 | 11/0 | 24 |
| 9 | Viktor Gyokeres | 04/06/1998 | 189cm | - | Sweden | 75Triệu | 30/06/2028 | 53/59 | 4/0 | 13 |
| 17 | Francisco Trincao | 29/12/1999 | 184cm | 74kg | Portugal | 40Triệu | 30/06/2030 | 94/20 | 20/1 | 35 |
| 19 | Conrad Harder | 07/04/2005 | 185cm | 71kg | Denmark | 17Triệu | 30/06/2030 | 7/2 | 24/4 | 3 |
| 21 | Geny Catamo | 26/01/2001 | 173cm | - | Mozambique | 15Triệu | - | 63/14 | 25/2 | 4 |
| 28 | Rodrigo Duarte Ribeiro | 28/04/2005 | 186cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2025 | - | 6/0 | - |
| 30 | Gabriel Teixeira Aragao | 01/04/2001 | 170cm | - | Brazil | 4.5Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 3/0 | - |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | 09/02/2006 | 175cm | 71kg | Brazil | 10Triệu | 30/06/2030 | 10/0 | 6/0 | - |
| 58 | Flavio Goncalves | 30/05/2007 | 175cm | 68kg | Portugal | 2.2Triệu | 30/06/2030 | 4/2 | 4/0 | 1 |
| 67 | Lucas Anjos | 07/07/2004 | 186cm | 77kg | Portugal | - | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 78 | Mauro Meireles Couto | 15/11/2005 | 173cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 90 | Afonso Moreira | 19/03/2005 | 176cm | - | Portugal | 0.4Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 90 | Rafael Nel | 03/04/2005 | 182cm | 73kg | Portugal | 4Triệu | 30/06/2029 | 1/1 | 8/1 | 1 |
| - | Jovane Cabral | 14/06/1998 | 174cm | - | Cape Verde | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | 4/0 | - |
| - | Afonso Bastardo Moreira | 19/03/2005 | 175cm | 68kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hidemasa Morita | 10/05/1995 | 177cm | 75kg | Japan | 15Triệu | 30/06/2026 | 58/5 | 35/1 | 8 |
| 6 | Sergi Altimira | 25/08/2001 | 188cm | 80kg | Spain | 20Triệu | 30/06/2031 | 4/0 | - | - |
| 8 | Issa Doumbia | 16/10/2003 | 187cm | - | Italy | 2Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | - | 1 |
| 10 | Rodrigo Zalazar | 12/08/1999 | 178cm | - | Uruguay | 16Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 1/0 | - |
| 23 | Daniel Braganca | 27/05/1999 | 178cm | 72kg | Portugal | 12Triệu | - | 26/4 | 33/5 | 5 |
| 42 | Morten Hjulmand | 25/06/1999 | 185cm | 77kg | Denmark | 50Triệu | 30/06/2028 | 83/5 | 7/0 | 7 |
| - | Mateo Tanlongo | 12/08/2003 | 177cm | - | Argentina | 1.8Triệu | 31/05/2025 | - | 10/0 | - |
| - | Silas Andersen | 13/06/2004 | 190cm | 76kg | Denmark | 2Triệu | 31/12/2029 | - | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | 18/02/1995 | 183cm | 80kg | Brazil | 4Triệu | 30/06/2029 | 44/0 | 43/1 | 8 |
| 11 | Nuno Santos | 13/02/1995 | 177cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2027 | 33/5 | 20/0 | 7 |
| 20 | Maximiliano Araujo | 15/02/2000 | 179cm | - | Uruguay | 17Triệu | - | 57/10 | 13/0 | 9 |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | 28/09/2004 | 183cm | - | Spain | 8Triệu | 30/06/2028 | 42/3 | 15/0 | - |
| 46 | Goncalo Esteves | 27/02/2004 | 176cm | 76kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | 16/05/1993 | 172cm | 72kg | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 27/0 | 21/0 | 3 |
| 55 | Jose Augusto Silva | 20/08/2005 | 180cm | 69kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Franco Israel | 22/04/2000 | 190cm | - | Uruguay | 5Triệu | 30/06/2027 | 22/0 | 4/0 | - |
| 24 | Rui Tiago Dantas da Silva | 07/02/1994 | 191cm | 84kg | Portugal | 7Triệu | 30/06/2026 | 57/0 | 1/0 | - |
| 41 | Diego Callai | 18/07/2004 | 190cm | 90kg | Brazil | 1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 51 | Diogo Pinto | 18/06/2004 | 192cm | 89kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 99 | Francisco Silva | 20/11/2005 | 190cm | 86kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Francisco Silva | 20/11/2005 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.