|
|||
| Thành phố: | Bodo | Sân nhà: | Aspmyra stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1916 |
| Huấn luyện viên: | Kjetil Knutsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 179, N-8001 BODO, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Bodo | Sân nhà: | Aspmyra stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1916 |
| Huấn luyện viên: | Kjetil Knutsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 179, N-8001 BODO, Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kjetil Knutsen | 02/10/1968 | - | - | Norway | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kasper Waarst Hogh | 06/12/2000 | 186cm | 77kg | Denmark | 8Triệu | 31/12/2029 | 22/7 | 2/0 | 4 |
| 24 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | 31/10/2004 | 178cm | 70kg | Norway | 1.2Triệu | 31/12/2030 | - | 4/1 | - |
| 27 | Sondre Sorli | 30/10/1995 | 178cm | 67kg | Norway | 0.5Triệu | 31/07/2028 | - | 5/0 | 1 |
| 77 | Mikkel Hansen | - | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 95 | Jeppe Kjaer | 01/03/2004 | 174cm | 70kg | Denmark | 0.7Triệu | 31/12/2029 | - | 2/0 | 1 |
| - | Brede Moe | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kasper Waarts Høgh | 06/12/2000 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mikkel Bro Hansen | 25/01/2009 | 188cm | 73kg | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Magnus Riisnaes | 04/11/2004 | 182cm | 73kg | Norway | 2Triệu | 31/07/2029 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Brynjar Johnsplass | 30/12/2003 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Lucas Kubr | 25/02/2004 | 179cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Fredrik André Bjørkan | 21/08/1998 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Magnus Brondbo | 02/03/2005 | 188cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Tidemann Nicolaysen | 09/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.