|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Julian Calero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Julian Calero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Javier Calleja Revilla | 12/05/1978 | 171cm | 70kg | Spain | - |
| Veljko Paunovic | 21/08/1977 | 184cm | 75kg | Serbia | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francisco Sebastian Moyano Jimenez | 23/03/1997 | 173cm | 66kg | Spain | 1.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Ilyas Chaira | 02/02/2001 | - | - | Morocco | 2.5Triệu | - | 26/4 | 7/0 | 2 |
| 9 | Alexandre Zurawski | 01/04/1998 | 182cm | 75kg | Brazil | 3.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Federico Viñas | 30/06/1998 | 181cm | 81kg | Uruguay | 4Triệu | 30/06/2030 | 24/10 | 6/0 | 1 |
| 10 | Haissem Hassan | 08/02/2002 | 175cm | 71kg | Egypt | 4Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 15/0 | 3 |
| 14 | Daniel Paraschiv | 24/04/1999 | 185cm | 76kg | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Borja Sanchez Gil,Borja | 26/02/1996 | 186cm | - | Spain | 1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Brandon Domingues | 06/06/2000 | 172cm | - | France | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Paulino de la Fuente Gomez | 27/06/1997 | 184cm | - | Spain | 1.4Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | 16/09/1989 | 186cm | 86kg | Venezuela | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 13/1 | 3/1 | - |
| 27 | Thiago Fernandez | 03/04/2004 | 175cm | - | Argentina | 6.5Triệu | 31/12/2025 | 7/0 | 6/0 | 4 |
| 28 | Lamine Gueye | 15/09/2004 | - | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| 29 | Omar Falah | 09/09/2003 | - | - | Spain | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Alex Fores | 04/12/2001 | 179cm | - | Spain | 0.7Triệu | - | 3/0 | 15/0 | 1 |
| - | Santi Miguelez | 05/04/2002 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alberto Reina | 19/11/1997 | 179cm | - | Spain | 1.5Triệu | - | 29/4 | 7/0 | 1 |
| 6 | Kwasi Sibo | 24/06/1998 | 183cm | 72kg | Ghana | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 18/0 | 5/0 | - |
| 11 | Santiago Colombatto | 17/01/1997 | 178cm | 71kg | Argentina | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 20/0 | 9/0 | 1 |
| 17 | Cesar de la Hoz Lopez | 30/03/1992 | 179cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Jaime Seoane | 22/01/1997 | 177cm | 73kg | Spain | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Nicolas Fonseca | 19/10/1998 | 181cm | 74kg | Uruguay | 3Triệu | 31/12/2028 | 10/0 | 7/0 | - |
| 27 | Alejandro Suarez Cardero | 25/08/2003 | 174cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Francisco Portillo Soler | 13/06/1990 | 169cm | 63kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvaro Lemos | 30/03/1993 | 177cm | 78kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 2 | Mario Hernandez | 25/01/1999 | 177cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | 01/01/2002 | 184cm | - | Niger | 1Triệu | 30/06/2027 | 16/0 | 9/0 | - |
| 21 | Carlos Pomares | 05/12/1992 | 183cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | 24/01/1995 | 180cm | - | Spain | 1.8Triệu | - | 24/0 | 3/0 | - |
| 24 | Lucas Ahijado | 30/01/1995 | 174cm | - | Spain | 0.8Triệu | - | 10/0 | 9/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quentin Braat | 06/07/1997 | 194cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 1 | Horatiu Moldovan | 20/01/1998 | 186cm | - | Romania | 2.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 13 | Aaron Escandell | 27/09/1995 | 184cm | - | Spain | 1Triệu | 30/06/2026 | 35/0 | 1/0 | - |
| 26 | Miguel Narvaez | 29/04/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.