|
|||
| Thành phố: | Caracas | Sân nhà: | Estadio Olimpico |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Aristeguieta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cocodrilos Sports Park Cota 905 1010-A, Caracas Venezuela | ||
|
|||
| Thành phố: | Caracas | Sân nhà: | Estadio Olimpico |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Aristeguieta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cocodrilos Sports Park Cota 905 1010-A, Caracas Venezuela | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Francesco Stifano | 19/07/1979 | - | - | Venezuela | - |
| Henry Melendez | 02/06/1984 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Deivid Tegues | 05/02/2004 | 180cm | 84kg | Venezuela | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Jeriel De Santis | 18/06/2002 | 190cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| 11 | Mauricio Marquez | 20/03/2001 | 178cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | 3/0 | - |
| 14 | Ender Echenique | 02/04/2004 | 170cm | 64kg | Venezuela | 1.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 17 | Lucciano Reinoso | 10/07/2006 | 183cm | - | Venezuela | - | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Denilson Josue Ovando Ramirez | 23/09/2001 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Johan Murillo | 08/11/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Angel Figueroa | 29/05/2005 | - | - | - | - | 1/0 | 2/0 | - | |
| 28 | Shola Michael Oduoye | 24/08/2005 | 193cm | 92kg | Nigeria | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Jose Rondon | 19/07/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Lewuis Pena | 07/04/2004 | 178cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Bryant Albizo | 05/05/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 34 | Chris Alexander Martinez Aponte | 01/03/2007 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Jose Manuel Hernandez Chavez | 02/08/1996 | 179cm | 73kg | Venezuela | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Renne Rivas | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Michael O'neal Covea Uzcategui | 21/08/1993 | 177cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Jeferson Martinez | 20/09/2001 | 166cm | - | Venezuela | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Padilla | 26/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Gonzalez | 13/09/1992 | 177cm | 75kg | Venezuela | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alain Baroja | 23/10/1989 | 183cm | 70kg | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Frankarlos Benitez | 03/05/2004 | 188cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 23 | Juan Vegas | 11/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.