|
|||
| Thành phố: | Valencia | Sân nhà: | Misael Delgado |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Farias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Carabobo Fútbol Club, Valencia Venezuela | ||
|
|||
| Thành phố: | Valencia | Sân nhà: | Misael Delgado |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Farias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Carabobo Fútbol Club, Valencia Venezuela | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Enrique Garcia | 10/07/1986 | - | - | Venezuela | - |
| Diego Merino | 19/06/1988 | - | - | Spain | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edson Tortolero | 05/02/1998 | 174cm | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| 10 | Robert Hernandez | 14/09/1993 | 165cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Jhosuan Berrios | 24/01/1997 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 19 | Loureins Martinez | 16/04/2005 | 178cm | 79kg | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 21 | Freiver Ruiz | 03/04/2003 | 160cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Pablo Silva | 07/03/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Adrian El Charani | 24/10/2000 | 189cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Jose Alexander Riasco Brizuela | 02/02/2004 | 189cm | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| - | Taddeus Nkeng | 26/02/2000 | 180cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ronaldo Moreno | 23/04/2001 | - | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Cristian Canozales | 22/04/1999 | 188cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yimmi Andres Congo Caicedo | 28/02/1998 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Edgar Jose Silva Infante | 12/02/1998 | 163cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Angel Lezama | 25/09/1997 | 175cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Rueda | 06/04/1997 | 174cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Leopoldo Duran | 19/11/1999 | 182cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diego Gil | 25/09/2001 | 179cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Fernando Garcia | 31/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Lucas Bruera | 19/10/1997 | 188cm | 84kg | Argentina | 0.5Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.