|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Gareth Ainsworth | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Gareth Ainsworth | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gareth Ainsworth | 10/05/1973 | 178cm | 83kg | England | - |
| Mark Bonner | 23/11/1985 | - | - | England | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Garath McCleary | 15/05/1987 | 187cm | 76kg | Jamaica | 0Triệu | 30/06/2027 | 13/1 | 14/1 | 4 |
| 7 | Jack Nolan | 25/05/2001 | 182cm | - | England | 0.2Triệu | - | 12/1 | 11/0 | 3 |
| 9 | Josh Andrews | 16/10/2001 | 196cm | - | England | 0.2Triệu | - | 24/4 | 20/0 | 1 |
| 12 | Oliver Hawkins | 08/04/1992 | 195cm | - | England | 0.1Triệu | - | 21/1 | 21/0 | - |
| 17 | Jayden Clarke | 08/05/2001 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | - | 23/4 | 18/3 | - |
| 18 | Marcus Wyllie | 16/07/1999 | - | - | England | - | - | 5/0 | 11/0 | 1 |
| 19 | Sam Vokes | 21/10/1989 | 186cm | 90kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 23/2 | 2 |
| 19 | Jimmy-Jay Morgan | 21/01/2006 | 180cm | 70kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2030 | 4/1 | 4/0 | - |
| 20 | Elliott Nevitt | 30/10/1996 | 183cm | - | England | 0.2Triệu | - | 38/3 | 8/2 | 2 |
| 24 | Jacob Wakeling | 15/09/2001 | - | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 3/1 | 6/0 | - |
| 28 | Asher Agbinone | 28/09/2005 | - | - | England | - | - | 2/0 | - | - |
| 29 | Joseph Gbode | 08/04/2005 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | - | 12/0 | 14/3 | - |
| 30 | Matthew MacArthur | 24/09/2004 | 174cm | - | Australia | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 35 | Joshua Bayliss | - | 182cm | - | Scotland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Lewis Walker | 14/04/1999 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jorge Cabezas | 06/09/2003 | 185cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Harry Bridle | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Remeao Hutton | 28/09/1998 | 183cm | - | England | 0.3Triệu | - | 70/1 | 7/0 | 6 |
| 6 | Ethan Coleman | 28/01/2000 | - | - | England | 0.2Triệu | - | 55/0 | 18/0 | 2 |
| 8 | Armani Little | 05/04/1997 | 175cm | 63kg | England | 0.2Triệu | - | 43/6 | 5/0 | 2 |
| 11 | Aaron Rowe | 07/09/2000 | 168cm | - | England | 0.2Triệu | - | 22/2 | 18/0 | 4 |
| 14 | Kadeem Harris | 08/06/1993 | 174cm | 68kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Robbie McKenzie | 25/09/1998 | 184cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 70/11 | 20/0 | 1 |
| 16 | Nelson Khumbeni | 14/10/2002 | 171cm | - | England | - | 01/01/2025 | 7/0 | 10/0 | - |
| 21 | Euan Williams | 15/01/2003 | 171cm | - | Northern Ireland | - | - | 6/0 | 7/0 | 2 |
| 23 | Bradley Dack | 31/12/1993 | 175cm | 71kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 32/8 | 19/1 | 1 |
| 32 | Josh Chambers | 13/11/2003 | 176cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 47 | Josh Walker | 28/12/1997 | - | - | England | 0.2Triệu | - | 1/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Max Clark | 19/01/1996 | 179cm | 73kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 73/8 | 5/0 | 9 |
| - | Cheye Alexander | 06/01/1995 | 173cm | - | St. Lucia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 21/1 | 8/0 | 3 |
| - | Dominic William Jefferies | 22/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Timothee Dieng | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alex Giles | 29/01/2005 | 175cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glenn Morris | 20/12/1983 | 183cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 65/0 | 9/0 | - |
| 13 | Luca Ashby-Hammond | 25/03/2001 | 191cm | - | England | - | 31/05/2024 | - | 1/0 | - |
| 25 | Jake Turner | 25/02/1999 | 194cm | 82kg | England | 0.1Triệu | - | 42/0 | 3/0 | - |
| 33 | Tate Holtam | 14/02/2005 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Jake Turner | 25/02/1999 | 194cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.