|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Park Tae-Ha | 29/05/1968 | - | - | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim In Sung | 09/09/1989 | 180cm | 78kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Jorge Luiz Barbosa Teixeira | 21/06/1999 | 192cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Baek Sung Dong | 13/08/1991 | 171cm | 66kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Juninho Rocha | 05/11/1997 | 170cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 15 | Kyu min Lee | 28/09/2005 | 178cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 19 | Lee Ho jae | 14/10/2000 | 192cm | - | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 44 | Heon-jae Lee | 23/03/2006 | 176cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 77 | Wanderson Carvalho Oliveira | 31/03/1989 | 172cm | 62kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 89 | Myung-jun Kim | 21/03/2006 | 182cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Sang-hyeok Cho | 23/01/2004 | 189cm | 88kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jae-woon Yoon | 01/04/2002 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yunsang Hong | 19/03/2002 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jong-Woo Kim | 01/10/1993 | 181cm | 70kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Kim Seung Ho | 01/10/1998 | 173cm | 69kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| 12 | Jae-hun Cho | 29/06/2003 | 180cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Han Chan Hee | 17/03/1997 | 181cm | 75kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Kang Hyun Je | 31/08/2002 | 183cm | 75kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Min ho Yoon | 17/10/1999 | 170cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Ji-woo Hong | 17/04/2003 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Dong-hyeop Lee | 12/03/2003 | 173cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 33 | Kento Nishiya | 07/11/1999 | 175cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 40 | Sung-Yueng Ki | 24/01/1989 | 188cm | 75kg | South Korea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Dong-jin Kim | 30/07/2003 | 181cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Jo Seong Joon | 27/11/1990 | 176cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jae-Hee Jung | 28/04/1994 | 174cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jeong-won Eo | 08/07/1999 | 175cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Shin Kwang Hoon | 18/03/1987 | 178cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 26 | Lee Tae seok | 28/07/2002 | 174cm | - | South Korea | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 66 | Chang-woo Lee | 12/03/2006 | 178cm | - | - | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yoon Pyung Gook | 08/02/1992 | 189cm | 85kg | South Korea | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 21 | In-jae Hwang | 22/04/1994 | 188cm | 73kg | South Korea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Seung hwan Lee | 05/04/2003 | 186cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Sung-min Hong | 29/09/2006 | 184cm | 84kg | South Korea | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 91 | Neung Kwon | 13/10/2005 | 188cm | 78kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Pyeong-Guk Yoon | 08/02/1992 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Pyung-Gook Yoon | 08/02/1992 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.