|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Ullevaal Stadion |
| Sức chứa: | 25572 | Thời gian thành lập: | 03/03/1886 |
| Huấn luyện viên: | Magnus Aadland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ski- og Fotballklubben Lyn Postboks 3814, Ullevaal Stadion NO-0805 OSLO Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Ullevaal Stadion |
| Sức chứa: | 25572 | Thời gian thành lập: | 03/03/1886 |
| Huấn luyện viên: | Magnus Aadland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ski- og Fotballklubben Lyn Postboks 3814, Ullevaal Stadion NO-0805 OSLO Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jan Halvor Halvorsen | 08/03/1963 | - | - | Norway | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Samuel Burakovsky | 29/12/2002 | 186cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 9 | Anders Bjorntvedt Olsen | 20/09/1999 | 188cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Mathias Johansen | 18/09/1995 | 188cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Andreas Hellum | 19/11/1997 | 185cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 23 | Salim Laghzaoui | 07/11/2005 | 177cm | 72kg | Morocco | 1Triệu | 31/12/2030 | - | - | - |
| 26 | Ole Breistol | 11/07/1998 | 185cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Lukas Folstad-Andersen | 07/08/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Laajab Ibba | 21/05/1985 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Bydal | 25/06/1997 | 177cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Eron Isufi | 02/10/2007 | 188cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/07/2028 | - | - | - |
| 16 | Adrian Berntsen | 26/05/1999 | 183cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Tobias Myhre | 26/01/2002 | 173cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Julius Skaug | 08/03/1998 | 183cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jo Staalesen | 14/08/1999 | 178cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Davod Arzani | 05/11/2001 | - | - | Norway | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Herman Solberg Nilsen | 30/04/1999 | 186cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Isaac Emmanuel Barnett | 21/04/2006 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jesper Wold | 23/07/2002 | 196cm | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Marius Devor Lunde | 26/04/2006 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.