|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Dao Ming Bank Garden Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Carlos Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Dao Ming Bank Garden Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Carlos Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Gonzalez | 07/04/1986 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Emiliano Garcia Montoya | 25/11/2003 | 179cm | - | Mexico | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Jean-Aniel Assi | 12/08/2004 | 181cm | - | Canada | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Zach Verhoven | 17/08/1998 | 173cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 18 | Samuel Salter | 09/08/2000 | 188cm | - | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - | |
| - | Carl Haworth | 09/07/1989 | 175cm | - | Canada | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Malcolm Shaw | 07/03/2002 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan David Castro Ruiz | 21/12/1991 | 165cm | - | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Daniel Aguilar | 06/02/1998 | 178cm | 75kg | Mexico | 0.5Triệu | 01/07/2025 | - | - | - |
| 8 | Jonathan Villal | 06/01/2005 | 165cm | - | Mexico | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Manny Aparicio | 17/09/1995 | 172cm | - | Canada | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 11 | Noah Verhoeven | 15/06/1999 | 175cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Gabriel Antinoro | 24/04/2004 | - | - | Canada | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| 22 | Zakaria Bahous | 08/05/2001 | 180cm | - | Algeria | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 30 | Kamron Habibullah | 23/10/2003 | 170cm | - | Canada | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ricky Gomes | 19/07/1993 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Maxim Tissot | 13/04/1992 | 175cm | 68kg | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Raul Lopez Gomez | 23/02/1993 | 184cm | - | Mexico | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Ivan Perez | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Melvin | 09/07/1994 | 193cm | - | Canada | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 13 | Teodor Obadal | 08/09/2001 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Nathan Ingham | 27/06/1993 | 188cm | 86kg | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - | |
| 75 | Garissone Innocent | 16/04/2000 | 192cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.