|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hwang Sun-Hong | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hwang Sun-Hong | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hwang Sun-Hong | 14/07/1968 | 183cm | 79kg | South Korea | - |
| Min-sung Lee | 23/06/1973 | - | - | South Korea | - |
| Sun-Hong Hwang | 14/07/1968 | 183cm | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Masatoshi Ishida | 04/05/1995 | 180cm | 69kg | Japan | 0.5Triệu | - | 1/1 | 1/0 | - |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | 02/04/1995 | 187cm | 82kg | Latvia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Diogo de Oliveira Barbosa | 04/12/1996 | 194cm | - | Brazil | 0.9Triệu | 31/12/2026 | 1/2 | 1/0 | 1 |
| 10 | Joo Min Kyu | 13/04/1990 | 183cm | 79kg | South Korea | 0.8Triệu | - | 1/3 | 1/0 | - |
| 11 | Eom Won sang | 06/01/1999 | 171cm | 63kg | South Korea | 1.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 11 | Kim In Kyun | 23/07/1998 | 174cm | 66kg | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Kim Seung Dae | 01/04/1991 | 176cm | 64kg | South Korea | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Woo-bin Jung | 08/05/2001 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Park In Hyeok | 29/12/1995 | 187cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 17 | Gustav Ludwigson | 20/10/1993 | 182cm | 75kg | Sweden | 0.9Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Choi Geon Ju | 26/06/1999 | 175cm | 65kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Seo Jin-Su | 18/10/2000 | 183cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | 2/1 | - |
| 27 | Jeong Jae Hee | 28/04/1994 | 174cm | 73kg | South Korea | 0.4Triệu | - | 2/2 | 1/0 | - |
| 71 | Kelvin Giacobe Alves dos Santos | 18/08/1997 | 174cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Hernandes Rodrigues da Silva | 02/09/1999 | 183cm | 75kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 77 | Do-young Yun | 28/10/2006 | 173cm | - | South Korea | 0.7Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 90 | Hyeon-oh Kim | 12/09/2007 | 187cm | 79kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 91 | Song Chang Seok | 12/06/2000 | 182cm | 73kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 99 | Seong Hoon Cheon | 21/09/2000 | 190cm | 84kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Do-Yoon Kim | 25/06/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Bobsin Pereira | 12/01/2000 | 184cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 20 | Jin-woo Jeong | 24/09/2004 | 190cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 73 | Jun-gyu Lee | 04/08/2003 | 171cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Yoon-Sung Kang | 01/07/1997 | 184cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Se-Jong Joo | 30/10/1990 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kelvin Giacobe | 18/08/1997 | 174cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kang Yun Seong | 01/07/1997 | 174cm | 69kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 22 | Oh Jae Seok | 04/01/1990 | 178cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Min-woo Kim | 16/03/2002 | 187cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Young Jae Seo | 23/05/1995 | 182cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Chang Keun | 30/08/1993 | 186cm | 78kg | South Korea | 0.7Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 25 | Jun-seo Lee | 07/03/1998 | 186cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Min-soo Kim | 08/07/2005 | 194cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Jung San | 10/02/1989 | 190cm | 83kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.