|
|||
| Thành phố: | Nottingham | Sân nhà: | City Ground |
| Sức chứa: | 30600 | Thời gian thành lập: | 1865 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Glasner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The City Ground, Nottingham, NG2 5FJ | ||
|
|||
| Thành phố: | Nottingham | Sân nhà: | City Ground |
| Sức chứa: | 30600 | Thời gian thành lập: | 1865 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Glasner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The City Ground, Nottingham, NG2 5FJ | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sean Dyche | 28/06/1971 | 183cm | 84kg | England | - |
| Nuno Herlander Simoes Espirito Santo | 25/01/1974 | 188cm | 75kg | Portugal | - |
| Nuno Espirito Santo | 25/01/1974 | 190cm | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taiwo Awoniyi | 12/08/1997 | 183cm | - | Nigeria | 22Triệu | 30/06/2027 | 17/5 | 33/2 | 3 |
| 11 | Chris Wood | 07/12/1991 | 191cm | 80kg | New Zealand | 10Triệu | 30/06/2027 | 55/26 | 17/3 | 2 |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | 07/11/2000 | 178cm | - | England | 24Triệu | 30/06/2026 | 63/7 | 22/4 | 7 |
| 20 | Jota | 01/08/1999 | 179cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 22/2 | 1 |
| 21 | Anthony Elanga | 27/04/2002 | 178cm | - | Sweden | 42Triệu | 30/06/2028 | 38/7 | 14/2 | 11 |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | 31/08/1999 | 179cm | 75kg | Paraguay | 12Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 16/1 | - |
| 25 | Emmanuel Dennis | 15/11/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Lyle Taylor | 29/03/1990 | 188cm | - | Montserrat | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 34 | Andre Ayew | 17/12/1989 | 175cm | 72kg | Ghana | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 7/0 | - |
| 36 | Dale Taylor | 12/12/2003 | 185cm | 71kg | Northern Ireland | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | 25/02/2001 | 179cm | - | Brazil | 15Triệu | 31/12/2027 | 34/11 | 14/2 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ibrahim Sangare | 02/12/1997 | 191cm | - | Ivory Coast | 24Triệu | 30/06/2028 | 45/2 | 15/0 | 3 |
| 8 | Cheikhou Kouyate | 21/12/1989 | 189cm | 77kg | Senegal | 1Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 8/0 | - |
| 8 | Elliot Anderson | 06/11/2002 | 179cm | - | England | 32Triệu | 30/06/2029 | 67/5 | 8/0 | 11 |
| 10 | Morgan Gibbs White | 27/01/2000 | 171cm | - | England | 50Triệu | 30/06/2027 | 103/26 | 12/0 | 19 |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | 09/05/1998 | 177cm | - | Brazil | 70Triệu | 30/06/2029 | 10/0 | 3/0 | 1 |
| 16 | Nicolas Dominguez | 28/06/1998 | 179cm | 73kg | Argentina | 16Triệu | 30/06/2028 | 56/5 | 23/0 | 1 |
| 16 | Nicolás Dominguez | 28/06/1998 | 179cm | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Giovanni Reyna | 13/11/2002 | 185cm | 66kg | USA | 12Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 3/0 | 1 |
| 21 | Xaver Schlager | 28/09/1997 | - | - | Austria | - | - | 3/0 | - | - |
| 22 | Ryan Yates | 21/11/1997 | 190cm | 87kg | England | 8Triệu | 30/06/2028 | 44/3 | 48/2 | 4 |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | 29/04/2001 | 177cm | 70kg | Brazil | 24Triệu | 30/06/2029 | 19/2 | 11/0 | - |
| - | Harry Arter | 28/12/1989 | 177cm | - | Ireland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Omari Hutchinson | 30/10/2003 | 174cm | 65kg | England | 30Triệu | 30/06/2030 | 20/1 | 14/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Neco Williams | 13/04/2001 | 183cm | 72kg | Wales | 20Triệu | 30/06/2026 | 80/2 | 30/0 | 8 |
| 13 | Gaetan Bong | 25/04/1988 | 183cm | 74kg | Cameroon | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 15 | Harry Toffolo | 19/08/1995 | 183cm | 72kg | England | 2Triệu | 31/12/2028 | 13/1 | 13/0 | 4 |
| 17 | Eric Emanuel da Silva Moreira | 03/05/2006 | 185cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | 08/06/1993 | 179cm | - | Spain | 4Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 2/0 | 1 |
| 25 | Luca Netz | 15/05/2003 | 184cm | - | Germany | 8Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 4/0 | - |
| 34 | Ola Aina | 08/10/1996 | 184cm | - | Nigeria | 20Triệu | 30/06/2026 | 63/3 | 4/0 | 2 |
| 35 | Olexandr Zinchenko | 15/12/1996 | 175cm | - | Ukraine | 20Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 1/0 | - |
| 77 | Omar Richards | 15/02/1998 | 174cm | 69kg | England | 2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Wayne Hennessey | 24/01/1987 | 198cm | 72kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 1/0 | - |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | 13/02/1996 | 197cm | 91kg | Brazil | 7Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | - | - |
| 18 | Angus Gunn | 22/01/1996 | 196cm | 77kg | Scotland | 1Triệu | 30/06/2030 | - | 2/0 | - |
| 26 | Sels Matz | 26/02/1992 | 188cm | 75kg | Belgium | 7Triệu | 30/06/2027 | 75/0 | 1/0 | - |
| 27 | Stefan Ortega | 06/11/1992 | 185cm | 88kg | Germany | 4Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | - | - |
| 33 | Carlos Miguel | 09/10/1998 | 204cm | - | Brazil | 4Triệu | 31/07/2030 | - | - | - |
| 63 | Aaron Bott | 06/09/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.