|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Makoto Tanaka | 08/08/1975 | 177cm | 76kg | Japan | - |
| Yu Tokisaki | 15/06/1979 | - | - | Japan | 31/01/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryunosuke Sugawara | 28/07/2000 | 181cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 9 | Origbaajo Ismaila | 04/08/1998 | 188cm | 76kg | Nigeria | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 18 | Rennosuke Kawana | 18/02/2002 | 170cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | 7/0 | - | 1 |
| 29 | Kisho Yano | 05/04/1984 | 187cm | 74kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | 4/0 | - |
| 38 | Sora Kobori | 17/12/2002 | 186cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hiroshi Omori | 10/09/2002 | 188cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Taiyo Igarashi | 14/04/2003 | 172cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | - | - |
| 14 | Kodai Dohi | 13/04/2001 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 20 | Shintaro Ide | 15/10/2001 | 165cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 24 | Kosuke Kanbe | 09/03/2000 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 41 | Yong-Ji Park | 01/04/2002 | 185cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 44 | Rui Ageishi | 18/02/2006 | 179cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2027 | - | - | - |
| - | Taichi Aoshima | 17/04/2001 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hayato Kurosaki | 05/09/1996 | 182cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 5 | Riita Mori | 19/08/2001 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Hidenori Takahashi | 18/07/1998 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Kenta Fukumori | 04/07/1994 | 169cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Naoki Otani | 24/09/1995 | 183cm | 77kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shuhei Kawata | 05/04/1994 | 189cm | 77kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 5/0 | - | - |
| 21 | Min-jun Kim | 19/05/2005 | 188cm | - | South Korea | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Kenta Tanno | 30/08/1986 | 186cm | 75kg | Japan | - | 31/01/2025 | - | - | - |
| 31 | Shuhei Shikano | 27/08/1999 | 183cm | 73kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.