|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ménfői úti stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | AUREL CSERToI | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ménfői úti stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | AUREL CSERToI | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| AUREL CSERToI | 25/09/1965 | - | - | Hungary | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Zoltan Medgyes | 23/07/1995 | 172cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| 17 | Andras Simon | 30/03/1990 | 180cm | 77kg | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 29 | Laszlo Lencse | 02/07/1988 | 179cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 29 | Milan Erdei | 12/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Adam Mayer | 28/04/2001 | - | - | Hungary | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Oleksandr Pyshchur | 24/01/2005 | 204cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| - | Dominik Eri | 23/01/1999 | - | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| - | Matej Cvetanoski | 18/08/1997 | - | - | North Macedonia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrik Nagy | 16/02/1991 | 175cm | 67kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 10 | Istvan Szatmari | 23/05/1997 | 186cm | - | Hungary | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Adam Hajdu | 16/01/1993 | 184cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 22 | Norbert Heffler | 24/05/1990 | 175cm | 67kg | Hungary | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Bence Somogyi-Bakos | 26/05/2001 | - | - | Hungary | 0Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Adam Vass | 09/09/1988 | 175cm | 75kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 98 | Balint Vogyicska | 27/02/1998 | 177cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Dominik Kovács | 22/08/2002 | 177cm | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Vince Szegi | 01/07/1997 | 184cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 99 | Henrik Kirjak | 12/07/1999 | 177cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Martin Major | 29/04/2001 | 186cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Adam Miknyoczki | 17/08/2002 | - | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Edvard Rusak | 06/04/1994 | 183cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Andras Harsfalvi | 12/11/1996 | 192cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.