|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Choi Won Kwon | 08/11/1981 | 175cm | 70kg | South Korea | - |
| Chang-Hyeon Park | 08/06/1966 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edgar Bruno da Silva | 03/01/1987 | 191cm | 87kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 13 | Tae-Young Kwon | 05/06/2002 | 180cm | - | South Korea | - | - | - | 1/0 | - |
| 16 | Yong-jun Jeon | 16/07/2003 | 182cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Jae-sang Jeong | 25/05/2004 | 188cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 19 | Park Dae Hoon | 30/03/1996 | 179cm | 60kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 19 | Kim Young Jun | 02/05/2000 | 184cm | 79kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Jang Seong Won | 17/06/1997 | 175cm | 70kg | South Korea | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 23 | Seo-jin Han | 10/03/2005 | 175cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 28 | Isaac Osei | 13/09/2005 | 178cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| 32 | Jeong Chi-In | 21/08/1997 | 182cm | 71kg | South Korea | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 37 | Jeong Eun Woo | 22/04/2003 | 172cm | 63kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 38 | Rim Lee | 12/08/2003 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 43 | Min-young Kim | 07/02/2000 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 77 | Ju-Gong Kim | 23/04/1996 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kim Ju Gong | 23/04/1996 | 180cm | 73kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Dong hyun Kim | 17/04/2003 | 173cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Chi-In Jung | 21/08/1997 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Italo | 07/11/1996 | 183cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Dae-hun Park | 30/03/1996 | 175cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Han Kook Young | 19/04/1990 | 183cm | 76kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Lee Chan Dong | 10/01/1993 | 185cm | 80kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Bruno Jose Pavan Lamas | 13/04/1994 | 177cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 10 | Ko Jae Hyeon | 05/03/1999 | 177cm | 67kg | South Korea | 0.7Triệu | 06/10/2026 | - | - | - |
| 25 | Seung-min Son | 09/05/2005 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Lee Jin Yong | 01/05/2001 | 180cm | 73kg | South Korea | 0.6Triệu | 03/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Jong mu Han | 02/05/2003 | 179cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Soo-min Bae | 21/03/2002 | 183cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Kwang-deok Kwon | 28/01/2005 | 181cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 44 | Jeong-hyun Kim | 09/06/2000 | 176cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 74 | Lee Yong Rae | 17/04/1986 | 175cm | 71kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hwang Jae Won | 16/08/2002 | 180cm | 73kg | South Korea | 0.7Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 3 | Jung Woo Jae | 28/06/1992 | 179cm | 67kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 27 | Heon-taek Jeong | 31/07/2002 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 29 | Jae-hyun Park | 16/09/2003 | 177cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 46 | Ji-min Im | 13/05/2002 | 173cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 70 | Ji-un Yoo | 22/07/2004 | 172cm | 68kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Seung-woo Son | 18/03/2002 | 176cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Choi Young Eun | 26/09/1995 | 189cm | 78kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | OH Seung Hoon | 30/06/1988 | 192cm | 79kg | South Korea | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 31 | Tae-hui Han | 05/07/2004 | 196cm | 90kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Sang-young Park | 17/09/2005 | 188cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 51 | Man-ho Park | 28/02/2004 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Seung-Hoon Oh | 30/06/1988 | 192cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2015 | - | - | - |
| - | Young-Woon Choi | 26/09/1995 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.