|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miguel Gamondi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miguel Gamondi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Iddy Seleman Nado | 03/11/1995 | - | - | Tanzania | - | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Mbwana Samatta | 23/12/1992 | 183cm | - | Tanzania | 1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 3/0 | - |
| 11 | Denis Kibu | 04/12/1998 | - | - | Tanzania | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 12 | Simon Msuva | 02/10/1993 | 175cm | - | Tanzania | 0.4Triệu | - | 3/1 | 2/0 | - |
| 21 | Kelvin John | 10/06/2003 | 175cm | - | Tanzania | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 26 | Tarryn Allarakhia | 17/10/1997 | 175cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Jerson Tegete | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdillahie Yussuf, Adi | 03/10/1992 | 185cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Thomas Emanuel Ulimwengu | 14/06/1993 | 178cm | 76kg | Tanzania | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Hassan Kessy | 25/12/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdul Hamisi Suleiman | 26/02/2001 | - | - | Tanzania | - | - | - | - | - |
| - | Cyprian Kachwele | 15/02/2005 | 190cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Twariq Yusuf | 30/10/2000 | 190cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Junior Waziri | 08/01/1996 | - | - | Tanzania | - | - | - | - | - |
| - | Nassor Saadun Hamoud | 23/03/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Crispin Ngushi Mhagama | 26/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Faisal Salum | 11/01/1998 | - | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | 3/0 | 2/0 | - |
| 7 | Himid Mao Mkami | 05/11/1992 | 177cm | - | Tanzania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 8 | Charles MBombwa | 14/03/1998 | 174cm | - | Tanzania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 4/0 | - |
| 18 | Morice Abraham | 13/08/2003 | 170cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 20 | Novatus Miroshi | 02/09/2002 | 185cm | - | Tanzania | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 1/0 | 2 |
| 23 | Ben Starkie | 23/07/2002 | 178cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 23 | Kagoma Yusuph | - | - | - | Tanzania | - | - | - | - | - |
| 25 | Haji Mnoga | 16/04/2002 | 190cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 31/05/2024 | 4/0 | 2/0 | - |
| 27 | Mohammed Ali Sagaf | 12/11/1997 | 178cm | - | Tanzania | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Sospeter Bajana | 14/10/1996 | - | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Feisal Salum | 11/01/1998 | - | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ben Starkie | 23/07/2002 | 178cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pascal Msindo | - | - | - | Tanzania | - | - | - | 1/0 | - |
| 3 | Nickson Kibabage | 12/10/2000 | 163cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | 01/11/1996 | 169cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| 22 | Shomari Kapombe | 28/01/1992 | - | - | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kwesi Kawawa | 05/12/2001 | 185cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Beno David Kakolanya | 27/06/1994 | 176cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Muharami Mohamed | - | - | - | Tanzania | - | - | - | - | - |
| - | Metacha Mnata | 25/11/1998 | - | - | Tanzania | - | - | - | - | - |
| - | Aishi Salum Manula | 13/09/1995 | 183cm | - | Tanzania | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Abuutwalib Mshary | 02/02/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.