|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Tae Wan | 01/06/1971 | - | - | Korea Republic | - |
| Jeong-yong Jung | 01/04/1969 | - | - | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kim Kyung Joon | 01/10/1996 | 178cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 7 | Kim Seung Seop | 01/11/1996 | 177cm | 65kg | South Korea | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Lyu Kang Hyun | 27/04/1996 | 186cm | 64kg | South Korea | 0.4Triệu | 02/07/2025 | - | - | - |
| 11 | Lee Dong Jun | 01/02/1997 | 173cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 13 | Inpyo Oh | 18/03/1997 | 178cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 15 | Kim Chan | 25/04/2000 | 189cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 18 | Won Ki Jong | 06/01/1996 | 178cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 19 | Sang-hyeok Park | 13/06/2002 | 187cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 20 | Cho Young Wook | 05/02/1999 | 178cm | 73kg | South Korea | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Sang-hoon Choo | 03/02/2000 | 170cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 40 | Byung-kwan Jeon | 10/11/2002 | 178cm | - | South Korea | 0.7Triệu | 06/10/2026 | - | - | - |
| 42 | Jae-Hyun Go | 05/03/1999 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 47 | Kim In Kyun | 23/07/1998 | 174cm | 66kg | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Ko Jae Hyeon | 05/03/1999 | 177cm | 67kg | South Korea | 0.7Triệu | 06/10/2026 | 1/1 | - | 1 |
| - | Lee Hyun Sik | 21/03/1996 | 175cm | 64kg | South Korea | 0.6Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Seo Min Woo | 12/03/1998 | 183cm | 75kg | South Korea | 0.6Triệu | 17/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Seung-won Lee | 06/03/2003 | 174cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 14 | Dong-gyeong Lee | 20/09/1997 | 176cm | - | South Korea | 1.2Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 16 | Jun-ho Kim | 11/12/2002 | 182cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 28 | Maeng Seong Woong | 04/02/1998 | 183cm | 70kg | South Korea | 0.5Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 30 | Bong-soo Kim | 26/12/1999 | 181cm | 74kg | South Korea | 1Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Park Se Jin | 19/03/2004 | 171cm | 67kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Yi-seok Kim | 19/06/1998 | 180cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | 1/1 | - | - |
| - | Ku cheol Bon | 11/10/1999 | 174cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Choi Ye Hoon | 19/08/2003 | 180cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Hyun-taek Cho | 02/08/2001 | 182cm | - | South Korea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Dong-Heon | 03/03/1997 | 186cm | 80kg | South Korea | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Kim Tae Hoon | 24/04/1997 | 189cm | 82kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lee Joo Hyun | 06/12/1998 | 188cm | 78kg | South Korea | 0.1Triệu | 28/10/2025 | - | - | - |
| 32 | Myung-jae Joung | 30/06/2002 | 192cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 03/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.