|
|||
| Thành phố: | Incheon | Sân nhà: | Incheon Football Stadium |
| Sức chứa: | 52179 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Yoom Jong Hwan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Incheon | Sân nhà: | Incheon Football Stadium |
| Sức chứa: | 52179 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Yoom Jong Hwan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sung-Hwan Cho | 16/10/1970 | - | - | South Korea | - |
| Young-Keun Choi | 16/07/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Modou Barrow | 13/10/1992 | 176cm | - | Gambia | 1.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 9 | Stefan Mugosa | 26/02/1992 | 188cm | 80kg | Montenegro | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 1/1 | - | - |
| 10 | Lee Dong Ryul | 09/06/2000 | 174cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Olanrewaju Muhammed Kehinde | 07/05/1995 | 194cm | 95kg | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 11 | Gerso Fernandes | 23/02/1991 | 172cm | 68kg | Guinea Bissau | 0.7Triệu | - | - | 2/1 | - |
| 19 | Min-seog Kim | 05/09/2002 | 183cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Min-gyu Baek | 20/11/2005 | 183cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Him-chan Sung | 09/09/2006 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Seong min Kim | 03/07/2000 | 171cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Kim Bo-Seob | 10/01/1998 | 183cm | - | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Min-sung Kang | 10/04/2003 | 183cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 34 | Dong-sun Ha | 16/04/2004 | 182cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 70 | Leandro Ribeiro | 13/01/1995 | 178cm | - | Brazil | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | 1 |
| 72 | Lee Chung Yong | 02/07/1988 | 180cm | 69kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Seung-ho Park | 01/09/2003 | 180cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 88 | Jong-wook Lee | 26/01/1999 | 180cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 94 | Shota Saijo | 01/02/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jeong Chi-In | 21/08/1997 | 182cm | 71kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Se-Hoon Kim | 25/08/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Bo-Sub Kim | 10/01/1998 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lee Myoung Ju | 24/04/1990 | 176cm | 68kg | South Korea | 0.3Triệu | - | 2/0 | - | 1 |
| 6 | Moon Ji Hwan | 26/07/1994 | 185cm | 71kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Kim Do Hyuk | 08/02/1992 | 175cm | 69kg | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Shin Jin Ho | 07/09/1988 | 177cm | 72kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Ga-ram Lee | 06/08/2005 | 174cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Kim Jun Yub | 10/05/1988 | 178cm | 76kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Iker Undabarrena | 18/05/1995 | 182cm | 75kg | Spain | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Hyeon-bin Park | 19/05/2003 | 177cm | - | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 30 | Hun Kim | 26/02/2005 | 174cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Do-uk Kang | 28/03/2005 | 176cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Hyun-seo Kim | 25/03/2004 | 174cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 37 | Si-hoo Hong | 08/01/2001 | 175cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Jin-hong Park | 17/10/2004 | 183cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kang Yun Koo | 08/02/1993 | 170cm | 68kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ho min Park | 09/10/2001 | 189cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kyeong-hyeon Min | 16/12/2001 | 174cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Paul-Jose M'Poku | 19/04/1992 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lee Sang Ki | 07/05/1996 | 179cm | 83kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Seung-gu Choi | 28/09/2005 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Lee Ju Yong | 26/09/1992 | 180cm | 76kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Sun Kim Myung | 17/07/2000 | 177cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 66 | Se-hoon Kim | 20/01/2004 | 178cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seong-jun Min | 22/07/1999 | 188cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Lee Bum Soo | 10/12/1990 | 190cm | 84kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Kim Yu Sung | 31/03/2001 | 188cm | 80kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 31 | Sang-hyeon Lee | 19/07/2006 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lee Tae Hee | 26/04/1995 | 188cm | 80kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Bum-Soo Lee | 10/12/1990 | 190cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.