|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ricardo Sousa | 11/01/1979 | 175cm | 71kg | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diogo Almeida | 08/09/2000 | 184cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Luis Pedro de Freitas Pinto Trabulo | 22/08/1994 | 189cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Juan Felipe Gomez Moreno | 21/09/2002 | 188cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 17 | Gwang-in Lee | 01/07/2001 | 175cm | - | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Stanley Iheanacho | 18/05/2005 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 30 | Enca Fati | 11/08/1993 | 180cm | - | Guinea Bissau | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 99 | Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 23/11/1997 | 168cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Diego Francisco Rocha,Dieguinho | 07/06/1992 | 178cm | 65kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Lucas Gabriel | 01/08/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Jose Precatado | 06/12/2004 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kaio | 19/07/2000 | 179cm | - | Brazil | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Fidelis Irhene | 20/01/1996 | 185cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 18 | Rodrigo Gui | 07/05/2001 | 176cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Zidane Banjaqui | 15/12/1998 | 175cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Leandro Cordeiro de Lima Silva | 25/09/1993 | 178cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 33 | Chris Kouakou | 15/12/1999 | 182cm | 72kg | Ivory Coast | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Kaka | 20/05/1991 | 176cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Guilherme Filipe Salgado Ferreira | 17/04/1991 | 183cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Edwin Banguera | 12/08/1996 | 179cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 36 | Guilherme | 06/06/2000 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 62 | Rena | 01/04/2002 | 175cm | - | Portugal | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 91 | Patrick de Oliveira Vieira | 22/01/1991 | 174cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Filipe Neves | 08/05/2001 | 184cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Samuel Antonio Silva | 12/05/1999 | 193cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Renan Silva Braganca | 14/11/1997 | 185cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.