|
|||
| Thành phố: | Suwon | Sân nhà: | Suwon World Cup Stadium |
| Sức chứa: | 43188 | Thời gian thành lập: | 1996 |
| Huấn luyện viên: | Lee Jung-hyo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Suwon | Sân nhà: | Suwon World Cup Stadium |
| Sức chứa: | 43188 | Thời gian thành lập: | 1996 |
| Huấn luyện viên: | Lee Jung-hyo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Byun Sung Hwan | 22/12/1979 | 176cm | 69kg | South Korea | - |
| Lee Byung-Geun | 28/04/1973 | - | - | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Hyun | 03/05/1993 | 191cm | 85kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Isnairo Reis Silva Morais | 06/01/1993 | 174cm | 75kg | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Kyung-Jung Kim | 16/04/1991 | 178cm | 71kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Hee-jun Park | 05/01/2002 | 191cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 26 | Yeom Ki Hun | 30/03/1983 | 182cm | 78kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 27 | Moo yol Go | 05/09/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Lee Sang Min | 29/06/2004 | 175cm | 60kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 37 | Joo-chan Kim | 29/03/2004 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 37 | Kim Ju Chan | 29/03/2004 | 177cm | 72kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 47 | Park Seung Soo | 17/03/2007 | 184cm | 62kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Kim Ji Ho | 28/01/2003 | 173cm | 67kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 71 | Ji-ho Kim | 28/01/2003 | 173cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 77 | Kim Ji Hyun | 22/07/1996 | 185cm | 80kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 96 | Min seo Koo | 07/04/2002 | 184cm | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 96 | Paulo Henrique | 24/06/1996 | 170cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Son Seok Yong | 04/09/1998 | 179cm | 75kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Matheus Serafim | 14/05/1998 | 178cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Seung-Beom Ko | 24/04/1994 | 172cm | 70kg | South Korea | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Lee Gyu Sung | 10/05/1994 | 174cm | 68kg | South Korea | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Park Sang-Hyuk | 20/04/1998 | 168cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Hong Won Jin | 04/04/2000 | 183cm | 79kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Woo-jin Park | 16/04/2003 | 183cm | 76kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 16 | Hyun-sub Lim | 16/01/2006 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Tae-won Kang | 03/03/2000 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Hyun-tae Jin | 30/01/2001 | 178cm | - | South Korea | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 88 | Kim Seong Ju | 02/08/2006 | 169cm | 61kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 97 | Rodrigo Bassani da Cruz | 17/10/1997 | 177cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seok-hwan Jang | 11/10/2004 | 180cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Geon-hee Lee | 11/03/2005 | 176cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Ki Jee Lee | 09/07/1991 | 175cm | - | South Korea | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Sang-min Lee | 29/06/2004 | 175cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Jung Dong Yoon | 03/04/1994 | 174cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Son Ho jun | 03/07/2002 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Min-jun Kim | 09/01/2000 | 187cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Jung-Hoon Kim | 08/09/2004 | 188cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Yang Hyung Mo | 16/07/1991 | 186cm | 82kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Sung-ju Lee | 03/04/1999 | 192cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Gyeong-jun Lee | 27/01/2006 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Chan-gi An | 06/04/1998 | 187cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.